MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2022 Quý 1-2023 Quý 2-2023 Quý 3-2023 Tăng trưởng
1. TÀI SẢN
2. A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,110,905,000,000 5,173,014,150,000 5,606,302,320,000 6,085,957,070,000
3. I. Tiền 82,299,850,000 55,676,850,000 79,894,920,000 85,256,880,000
4. 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 50,999,850,000 55,676,850,000 32,894,920,000 10,856,880,000
5. 2. Tiền gửi Ngân hàng
6. 3. Tiền đang chuyển
7. 4. Các khoản tương đương tiền 31,300,000,000 47,000,000,000 74,400,000,000
8. II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,428,421,840,000 2,002,450,170,000 2,391,140,680,000 2,767,518,740,000
9. 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 173,910,000 173,910,000 173,910,000 173,910,000
10. 2. Đầu tư ngắn hạn khác 2,429,930,450,000 -173,910,000 2,391,140,680,000 2,767,518,740,000
11. 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -1,682,510,000 2,002,450,170,000 -173,910,000 -173,910,000
12. III. Các khoản phải thu 734,415,060,000 1,195,239,490,000 1,203,825,340,000 1,243,585,750,000
13. 1. Phải thu của khách hàng 574,051,280,000 947,053,000,000 979,263,450,000 954,979,700,000
14. 2. Trả trước cho người bán 210,900,000 247,800,000 388,000,000 191,510,000
15. 3. Phải thu nội bộ
16. 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
17. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
18. 6. Các khoản phải thu khác 199,397,160,000 290,059,160,000 264,119,290,000 324,708,540,000
19. 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -39,244,270,000 -42,120,470,000 -39,945,390,000 -36,294,000,000
20. IV. Hàng tồn kho 3,733,940,000 3,758,690,000 3,740,980,000 3,746,980,000
21. 1. Hàng tồn kho 3,978,570,000 4,003,320,000 3,985,610,000 3,991,610,000
22. 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) -244,630,000 -244,630,000 -244,630,000 -244,630,000
23. V. Tài sản ngắn hạn khác 1,862,034,310,000 1,915,888,950,000 1,927,700,400,000 1,985,848,730,000
24. 1. Tạm ứng 438,368,030,000
25. 2. Chi phí trả trước ngắn hạn 419,833,620,000 467,233,840,000 463,349,260,000 1,460,370,000
26. 3. Tài sản thiếu chờ xử lý
27. 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
28. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
29. 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,330,000 39,130,000 67,850,000
30. 7. Tài sản ngắn hạn khác 1,440,897,170,000 1,447,260,690,000 1,462,900,370,000 1,546,020,330,000
31. VI. Chi sự nghiệp
32. 1. Chi sự nghiệp năm trước
33. 2. Chi sự nghiệp năm nay
34. B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,015,538,040,000 2,565,755,560,000 2,398,591,620,000 2,083,730,080,000
35. I. Các khoản phải thu dài hạn 24,343,350,000 43,580,220,000 44,506,360,000 35,879,750,000
36. 1. Phải thu dài hạn của khách hàng
37. 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
38. 3. Phải thu dài hạn nội bộ
39. 4. Phải thu dài hạn khác 24,343,350,000 43,580,220,000 44,506,360,000 35,879,750,000
40. 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
41. II. Tài sản cố định 7,475,170,000 8,737,670,000 17,446,590,000 18,107,020,000
42. 1. Tài sản cố định hữu hình 7,475,170,000 8,737,670,000 8,881,980,000 9,993,180,000
43. - Nguyên giá
44. - Giá trị hao mòn lũy kế
45. 2. Tài sản cố định thuê tài chính
46. - Nguyên giá
47. - Giá trị hao mòn lũy kế
48. 3. Tài sản cố định vô hình 8,564,610,000 8,113,840,000
49. - Nguyên giá
50. - Giá trị hao mòn lũy kế
51. III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21,306,610,000 25,086,750,000 15,652,810,000 15,652,810,000
52. IV. Bất động sản đầu tư 4,591,260,000 4,136,620,000 3,681,970,000 3,227,320,000
53. - Nguyên giá
54. - Giá trị hao mòn lũy kế
55. V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,947,732,280,000 2,474,914,130,000 2,307,835,980,000 2,001,027,270,000
56. 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 1,324,809,710,000 1,837,094,510,000 1,668,103,290,000
57. 2. Đầu tư vào công ty con 309,296,180,000
58. 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 338,240,030,000 348,736,250,000 342,391,790,000 353,895,680,000
59. 4. Đầu tư dài hạn khác 309,296,180,000 309,296,180,000 309,296,180,000 1,342,899,170,000
60. 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,613,640,000 -20,212,810,000 -11,955,270,000 -5,063,760,000
61. VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 10,089,370,000 9,300,170,000 9,467,900,000 9,835,910,000
62. 1. Chi phí trả trước dài hạn 1,489,420,000 1,193,150,000 1,111,100,000 1,168,280,000
63. 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 741,620,000 248,690,000 498,470,000 809,290,000
64. 3. Ký quỹ bảo hiểm
65. 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 7,858,330,000 7,858,330,000 7,858,330,000 7,858,330,000
66. TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,126,443,040,000 7,738,769,700,000 8,004,893,940,000 8,169,687,150,000
67. NGUỒN VỐN
68. A. NỢ PHẢI TRẢ 3,640,694,000,000 4,046,091,580,000 4,356,289,610,000 4,469,477,330,000
69. I. Nợ ngắn hạn 700,467,050,000 1,007,243,260,000 1,249,330,190,000 1,263,794,860,000
70. 1. Vay và nợ ngắn hạn
71. 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
72. 3. Phải trả người bán 446,338,970,000 730,031,910,000 803,184,100,000 856,810,830,000
73. 4. Người mua trả tiền trước 641,840,000 236,660,000 159,620,000 129,200,000
74. 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,239,250,000 32,714,100,000 27,403,740,000 11,304,040,000
75. 6. Phải trả người lao động 23,550,010,000 28,806,720,000 43,774,490,000 40,760,710,000
76. 7. Phải trả nội bộ
77. 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
78. 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 167,034,260,000 183,173,670,000 346,705,720,000 354,790,090,000
79. 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 32,662,730,000 32,280,210,000 28,102,510,000
80. II. Nợ dài hạn 1,052,360,000 1,144,410,000 1,205,860,000 1,553,350,000
81. 1. Vay dài hạn
82. 2. Nợ dài hạn
83. 3. Phát hành trái phiếu
84. 4. Phải trả dài hạn khác 1,052,360,000 1,144,410,000 1,205,860,000 1,553,350,000
85. III. Dự phòng nghiệp vụ 2,937,956,780,000 3,035,055,960,000 3,102,110,690,000 3,201,887,840,000
86. 1. Dự phòng phí 1,148,013,390,000 1,277,216,340,000 1,333,597,640,000 1,400,499,000,000
87. 2. Dự phòng toán học
88. 3. Dự phòng bồi thường 1,592,468,270,000 1,555,048,700,000 1,562,029,160,000 1,591,623,310,000
89. 4. Dự phòng dao động lớn 197,475,130,000 202,790,910,000 206,483,880,000 209,765,530,000
90. 5. Dự phòng chia lãi
91. 6. Dự phòng bảo đảm cân đối
92. IV. Nợ khác 1,217,820,000 2,647,940,000 3,642,870,000 2,241,270,000
93. 1. Chi phí phải trả 1,217,820,000 2,647,940,000 3,642,870,000 2,241,270,000
94. 2. Tài sản thừa chờ xử lý
95. 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
96. B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,453,796,630,000 3,661,377,090,000 3,616,064,260,000 3,665,183,000,000
97. I. Vốn chủ sở hữu 3,425,360,420,000 3,629,006,340,000 3,582,035,600,000 3,631,462,490,000
98. 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,507,371,300,000 1,507,371,300,000 1,507,371,300,000 1,507,371,300,000
99. 2. Thặng dư vốn cổ phần 369,756,610,000 369,756,610,000 369,756,610,000 369,756,610,000
100. 3. Vốn khác của chủ sở hữu
101. 4. Cổ phiếu quỹ
102. 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
103. 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
104. 7. Quỹ đầu tư phát triển 206,077,620,000 206,077,620,000 206,077,620,000 206,077,620,000
105. 8. Quỹ dự phòng tài chính
106. 9. Quỹ dự trữ bắt buộc 150,737,130,000 150,737,130,000 150,737,130,000 150,737,130,000
107. 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
108. 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,191,417,760,000 1,395,063,680,000 1,348,092,940,000 1,397,519,830,000
109. 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
110. II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 28,436,210,000 32,370,750,000 34,028,660,000 33,720,510,000
111. 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
112. 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28,436,210,000 32,370,750,000 34,028,660,000 33,720,510,000
113. 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
114. 4. Quỹ quản lý của cấp trên
115. 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
116. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
117. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
118. 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
119. C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 31,952,410,000 31,301,030,000 32,540,070,000 35,026,830,000
120. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,126,443,040,000 7,738,769,700,000 8,004,893,940,000 8,169,687,150,000
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.