Báo cáo tài chính / Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     TÀI SẢN
     A. TÀI SẢN LƯU ĐỘNG VÀ ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 4,814,540,005,479 4,872,981,134,477 4,988,631,403,584 5,354,632,572,584
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền
     Tiền 128,607,961,777 98,887,072,339 100,817,029,052 172,478,436,695
     Tiền mặt tại quỹ
     Tiền gửi ngân hàng
     Tiền đang chuyển
     Các khoản tương đương 6,325,000,000 8,290,000,000
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
     Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,570,205,605,803 2,635,656,245,283 2,768,282,897,636 2,733,607,897,636
     Đầu tư ngắn hạn khác
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -28,995,156,507 -31,864,558,007 -29,141,355,482 -21,254,725,823
     III. Các khoản phải thu
     Phải thu của khách hàng 638,373,167,071 587,259,345,667 595,580,477,399 650,004,682,703
     Trả trước cho người bán
     Thuế GTGT được khấu trừ
     Phải thu nội bộ
     Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
     Các khoản phải thu khác
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -78,464,931,165 -74,638,735,446 -75,246,903,767 -75,234,734,881
     IV. Hàng tồn kho
     Hàng mua đang đi đường
     Nguyên liệu, vật liệu
     Công cụ dụng cụ
     Chi phí kinh doanh dở dang
     Hàng hóa
     Hàng gửi đi bán
     Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
     V. Tài sản lưu động khác 218,077,738,686 211,802,106,841 225,189,783,609 366,928,201,341
     Thuế GTGT được khấu trừ
     Tài sản ngắn hạn khác 128,607,961,777 98,887,072,339 100,817,029,052 172,478,436,695
     Tạm ứng
     Chi phí trả trước 217,663,866,988 211,578,772,343 225,183,953,085 366,928,201,341
     Tài sản thiếu chờ xử lý
     Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ NH
     VI. Chi sự nghiệp
     Chi sự nghiệp năm trước
     Chi sự nghiệp năm nay
     Tài sản tái bảo hiểm 1,293,633,709,420 1,375,300,102,389 1,349,368,431,149 1,469,545,074,088
     Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
     B. TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ ĐẦU TƯ DÀI HẠN
     Các khoản phải thu dài hạn 11,767,876,361 11,673,570,857 11,794,839,857 11,752,199,857
     Phải thu dài hạn khác
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,341,682,578
     I. Tài sản cố định
     Tài sản cố định hữu hình 256,531,409,192 260,342,060,485 267,480,798,862 279,396,544,495
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế -197,779,306,538 -203,701,612,156 -205,807,173,008 -214,403,523,963
     Tài sản cố định thuê tài chính
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế
     Tài sản cố định vô hình 169,437,643,500 169,503,044,552 170,791,580,075 183,331,285,075
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế -53,464,506,231 -54,853,732,361 -56,156,676,161 -59,233,399,898
     II. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
     Đầu tư chứng khoán dài hạn
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
     Đầu tư dài hạn khác 293,474,663,589 312,262,013,189 296,877,117,189 296,877,117,189
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
     III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18,637,233,071 25,296,057,463 24,575,659,049
     Bất động sản đầu tư
     IV. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
     Ký quỹ bảo hiểm
     Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
     Chi phí trả trước dài hạn 15,462,377,982 19,259,626,684 22,352,374,555 19,559,607,918
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN
     NGUỒN VỐN
     A. NỢ PHẢI TRẢ
     I. Nợ ngắn hạn 4,159,336,491,676 4,207,608,773,820 4,261,639,243,355 4,483,515,719,126
     Vay ngắn hạn
     Nợ dài hạn đến hạn trả
     Phải trả người bán
     Người mua trả tiền trước 2,951,189,535 2,765,820,457 3,527,292,948 6,238,370,986
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
     Phải trả người lao động 150,756,696,695 172,989,389,827 188,752,380,035 163,342,540,572
     Phải trả cho các đơn vị nội bộ
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,761,888,428 32,775,095,738 35,472,637,070 31,618,646,051
     Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 48,211,184,271 44,763,888,299 43,587,462,671 41,597,333,464
     Dự phòng nghiệp vụ
     II. Nợ dài hạn 32,769,757,993 30,885,176,574 40,242,464,201 27,045,458,365
     Phải trả dài hạn khác
     Doanh thu chưa thực hiện 13,947,723,917 12,348,142,498 21,570,070,125 17,354,210,138
     Vay dài hạn
     Nợ dài hạn đến hạn trả
     Phát hành trái phiếu
     III. Dự phòng nghiệp vụ
     Dự phòng phí
     Dự phòng toán học
     Dự phòng bồi thường
     Dự phòng dao động lớn
     Dự phòng chia lãi
     Dự phòng đảm bảo cân đối
     IV. Nợ khác
     Phí phải trả
     Tài sản thừa chờ xử lý
     Nhận ký cược, ký quỹ dài hạn
     Quỹ dự phòng về trợ cấp mất việc làm
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,453,715,806,406 1,502,073,942,299
     I. Vốn chủ sở hữu 1,453,715,806,406 1,491,018,965,499 1,540,957,004,393 1,464,367,598,589
     Vốn đầu tư 887,177,730,000 887,177,730,000
     Thặng dư vốn cổ phần 359,463,149,516 359,463,149,516 359,463,149,516 359,463,149,516
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái
     Quỹ đầu tư phát triển 68,159,301,024 68,159,301,024 68,159,301,024 68,159,301,024
     Quỹ dự phòng tài chính
     Quỹ dự trữ bắt buộc 57,180,846,972 57,180,846,972 57,180,846,972 65,465,853,473
     Quỹ dự trữ tự nguyện
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 81,734,778,894 119,037,937,987 168,975,976,881 84,101,564,576
     Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
     Cổ phiếu quỹ
     Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
     II.Nguồn kinh phí, quỹ khác
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,645,822,056,075 5,729,512,915,893 6,230,064,818,173
     Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm