Kết quả hoạt động kinh doanh / Tập đoàn Bảo Việt (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 8,814,531,561,151 9,032,023,294,750 9,944,007,430,056 8,755,389,665,503
     Thu phí nhận tái bảo hiểm 60,949,343,556 45,852,981,514 43,476,251,392 52,366,730,130
     Chuyển nhượng phí tái bảo hiểm -675,779,530,899 -772,244,477,095 -849,969,380,889 -1,025,617,918,739
     Tăng(giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học 29,032,290,652 124,717,310,633 59,975,154,094 -81,361,642,031
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
     Thu nhập khác
     Thu khác nhận tái bảo hiểm
     Thu khác nhượng tái bảo hiểm
     Thu hoạt động khác
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 8,451,135,841,780 9,320,992,704,646 7,878,804,427,156
     Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn -3,338,497,536,313 -3,512,261,541,970 -3,958,864,264,626 -3,231,935,808,133
     Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm -106,802,515,484 -39,414,209,541 -37,142,163,953 -41,514,102,610
     Các khoản giảm trừ chi phí 92,261,124 769,402,916 2,718,160,866 43,110,109
     Thu đòi người thứ ba 2,020,143 547,823,279 2,379,167,504
     Thu xử lý hàng bồi thường 100% 90,240,981 311,579,637 338,993,362 43,110,109
     (Tăng)/Giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -361,961,467,720 69,389,860,308 349,832,707,658 273,862,228,788
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm -1,574,922,268,835 -1,725,946,518,670 -1,767,389,096,840 -1,684,686,413,927
     Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc -675,779,530,899 -772,244,477,095 -849,969,380,889 -1,025,617,918,739
     Chi hoa hồng -737,752,619,823 -757,776,273,796 -817,982,374,509 -738,715,407,297
     Chi đề phòng hạn chế tổn thất -4,330,559,514 -11,588,875,304 -44,182,850,075
     Chi giám định, chi đánh giá rủi ro đối tượng được bảo hiểm, chi khác -36,371,262,973 -31,269,045,731 -44,326,150,918
     Chi nhận tái bảo hiểm khác -675,779,530,899 -772,244,477,095 -849,969,380,889 -1,025,617,918,739
     Chi nhượng tái bảo hiểm khác -629,561,668
     Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm -8,310,507,365,137 -8,700,947,694,419 -9,824,463,946,705 -8,041,946,550,276
     Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm -4,330,559,514 -11,588,875,304 -44,182,850,075
     Doanh thu hoạt động khác 87,515,531,147 101,871,752,044 85,331,795,122 92,106,951,894
     Chi phí hoạt động khác -76,296,205,725 -90,270,891,717 -85,188,078,435 -71,493,204,970
     Thu nhập thuần từ các hoạt động khác 11,219,325,422 11,600,860,327 143,716,687 20,613,746,924
     Chi phí quản lý doanh nghiệp -929,070,802,361 -799,194,624,703 -893,845,154,284 -978,340,615,350
     Doanh thu hoạt động tài chính 1,966,573,755,634 1,988,533,499,610 2,127,739,745,191 2,087,563,964,106
     Chi phí hoạt động tài chính -586,747,054,221 -529,090,897,031 -633,255,368,660 -808,767,667,451
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 1,379,826,701,413 1,459,442,602,579 1,494,484,376,531 1,278,796,296,655
     Thu nhập khác -675,779,530,899 -772,244,477,095 -849,969,380,889 -1,025,617,918,739
     Chi phí khác -270,327,258 -6,893,165,907 -4,635,317,072 -616,003,031
     (Lỗ)/lợi nhuận khác 5,000,987,993 7,709,504,400
     Phần lợi nhuận công ty liên kết, liên doanh 17,259,961,199 12,026,466,264 15,359,561,121 21,313,398,902
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 309,929,889,998 439,064,439,821 127,683,224,768 186,950,208,411
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành -54,419,851,704 -64,147,914,528 -26,964,854,931 -57,009,404,742
     Chi phí thuế thu nhập hoãn lại 965,773,149 -2,816,514,512 5,378,134,883 -15,302,563,276
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 256,475,811,443 372,100,010,781 106,096,504,720 114,638,240,393
     Phân chia lợi ích cổ đông thiểu số 14,208,940,356 12,142,784,577 16,289,543,301 -11,798,186,652
     Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 242,266,871,087 359,957,226,204 89,806,961,419 126,436,427,045