Báo cáo tài chính / Tập đoàn Bảo Việt (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     TÀI SẢN
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 74,526,653,899,208 77,442,817,725,519 79,841,858,717,641 88,953,335,527,572
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,870,524,722,025
     Tiền 1,416,224,722,018 1,648,831,118,452 3,547,431,332,485 1,076,242,053,656
     Các khoản tương đương 454,300,000,007
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 62,355,353,057,296 63,080,540,816,871 73,700,319,023,515
     Đầu tư ngắn hạn
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -361,915,525,899
     III. Các khoản phải thu 8,748,833,168,972
     Trả trước cho người bán 63,151,467,158
     Các khoản phải thu khác 376,166,994,416 399,719,602,553
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -375,642,382,931 -391,501,223,671 -389,717,913,637
     Phải thu về hoạt động bảo hiểm 63,151,467,158
     Tạm ứng
     Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính 376,166,994,416 399,719,602,553
     IV. Hàng tồn kho
     V. Tài sản ngắn hạn khác 709,220,103,121 694,369,523,396 722,099,975,915 680,515,323,383
     Chi phí trả trước ngắn hạn 613,220,103,121
     Thuế GTGT được khấu trừ 28,989,273,754 26,283,032,015 25,973,987,483
     Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
     Tài sản ngắn hạn khác 68,383,416,436 13,091,304,260 8,224,460,085 11,799,907,044
     Tài sản thiếu chờ xử lý
     Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
     B. CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG
     Cho vay và ứng trước cho khách hàng
     Dự phòng rủi ro tín dụng
     C. TÀI SẢN DÀI HẠN 46,410,685,837,751
     I. Tài sản cố định
     Tài sản cố định hữu hình
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế
     Tài sản cố định vô hình 743,661,954,442 733,259,363,012 978,608,646,352
     Nguyên giá 1,401,511,970,012
     Giá hao mòn lũy kế -412,525,489,664 -450,155,080,450
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 668,499,078,484 458,466,704,046
     II. Bất động sản đầu tư 45,388,992,000 45,388,992,000 71,513,228,830
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43,603,152,325,395 45,614,645,521,337
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 2,581,703,086,556 2,790,234,255,742 2,871,379,118,100
     Đầu tư dài hạn khác
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 45,388,992,000 45,388,992,000 71,513,228,830
     IV. Tài sản dài hạn khác 388,581,681,462 336,862,415,980
     Chi phí trả trước dài hạn 295,968,356,797 264,154,010,721
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 45,057,570,867
     Tài sản ký quỹ dài hạn
     Tài sản dài hạn khác 28,081,315,183 15,257,738,409
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 121,829,354,393,551 133,432,083,303,416
     NGUỒN VỐN
     A. NỢ PHẢI TRẢ 105,436,204,763,539 113,413,800,601,996
     I. Nợ ngắn hạn 25,863,101,121,809 20,772,946,980,632
     Vay và nợ ngắn hạn
     Phải trả thương mại
     Người mua trả tiền trước 14,286,884,107 7,478,945,752
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57,328,903,160 59,324,322,107 26,665,295,523
     Phải trả người lao động 634,021,688,235 428,429,906,754
     Chi phí phải trả 109,345,694,886 99,360,848,366 66,395,409,525
     Doanh thu nhận trước
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,183,215,863,013
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 87,437,791,854
     II. Tiền gửi của khách hàng
     Tiền gửi của các tổ chức tin dụng
     Tiền gửi của khách hàng
     III. Nợ dài hạn 79,013,133,565,581 83,247,816,585,660 87,676,877,899,812 91,079,586,528,768
     Ký quỹ, ký cược dài hạn
     Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,649,251 1,617,082,270 2,912,654,016
     Dự phòng trợ cấp mất việc làm
     IV. Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm 78,338,816,685,099 82,512,665,027,576 86,822,678,395,759 90,227,679,329,963
     Dự phòng phí chưa được hưởng 5,088,099,192,258
     Dự phòng toán học 70,816,405,427,862 75,648,989,464,405 79,216,887,494,581
     Dự phòng bồi thường 3,406,412,192,258
     Dự phòng dao động lớn 963,717,898,004 963,717,898,004 1,048,233,591,012 13,270,697,812
     Dự phòng chia lãi 1,739,579,932,236
     Dự phòng đảm bảo cân đối 91,361,059,742 94,454,063,164 42,564,972 118,453,530,724
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
     I. Vốn chủ sở hữu 16,393,149,630,012 19,804,039,447,384 20,018,282,701,420
     Vốn chủ sở hữu
     Thặng dư vốn cổ phần 3,713,080,771,197 7,310,458,742,807 7,310,458,742,807
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái 15,445,192,000
     Quỹ dự trữ bắt buộc 467,633,208,017 473,031,431,141 488,732,736,311
     Quỹ đầu tư phát triển
     Quỹ dự phòng tài chính 802,520,807,041
     Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,255,276,240,913 3,564,263,645,034 2,942,082,307,706 3,150,955,301,191
     C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 717,810,098,469
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 121,829,354,393,551 128,253,864,327,828 133,432,083,303,416