Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 641,386,419,296 617,288,469,836 623,537,238,512 491,301,648,236
     Thu phí bảo hiểm gốc 593,081,674,719 540,082,944,359 684,711,182,879 495,564,577,165
     Thu phí nhận tái bảo hiểm 98,029,316,683 55,349,312,899 21,998,261,408 -64,926,950,365
     Các khoản giảm trừ
     Chuyển phí nhượng tái bảo hiểm
     Hoàn phí
     Tăng(giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học -49,724,572,106 -256,292,247,504 -83,172,205,775
     Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -38,335,942,564
     Phí nhượng tái bảo hiểm -204,524,281,820 -153,552,609,830
     Doanh thu phí bảo hiểm thuần 362,468,803,219 360,996,222,332 419,012,956,692 337,749,074,406
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 58,456,493,500 51,260,191,896 42,124,448,351 45,394,807,801
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 56,916,816,279 51,064,714,401 37,790,935,295 20,912,787,008
     Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,539,677,221 195,477,495 4,333,513,056 24,482,020,793
     Thu hoạt động khác
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 420,925,296,719 412,256,414,228 461,137,405,043 383,143,882,207
     Chi bồi thường -236,201,592,132 -257,807,485,545 -301,108,947,493 -200,589,296,145
     Chi bồi thường bảo hiểm gốc
     Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm
     Các khoản giảm trừ ( thu đòi người thứ ba bồi hoàn, thu hàng đã xử lý bồi thường 100%) -1,895,026,687 3,273,722,191 9,529,574,770 201,340,063
     Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 90,748,917,932 98,732,167,081 107,108,545,272 101,595,068,297
     Tăng ( giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 101,244,564,958 20,152,033,829 23,946,044,767 -118,368,021,851
     Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
     Tăng dự phòng bồi thường
     Tổng chi bồi thường bảo hiểm -147,671,314,354 -173,070,290,147 -164,663,584,628 -101,331,385,676
     Tăng (giảm) dự phòng giao động lớn -3,643,293,613 -3,814,773,743 -4,220,480,871 -4,010,865,885
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm -162,852,926,243 -158,893,509,654 -193,496,963,006 -140,715,222,862
     Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
     Chi phí trực tiếp khác liên quan đến hoạt động bảo hiểm
     Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm -314,167,534,210 -335,778,573,544 -362,381,028,505 -246,057,474,423
     Lợi nhuận gộp kinh doanh bảo hiểm 106,757,762,509 76,477,840,684 98,756,376,538 137,086,407,784
     Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
     Doanh thu hoạt động tài chính 73,005,632,482 74,036,962,217 72,870,762,382 68,385,025,796
     Chi phí hoạt động tài chính -6,815,186,185 -2,421,736,356 -6,262,687,467 -24,772,458,701
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 66,190,446,297 71,615,225,861 -110,030,405,347 43,612,567,095
     Chi phí quản lý doanh nghiệp -94,047,417,893 -82,466,482,309 -96,359,947,494
     Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 78,900,790,913 65,626,584,236 55,335,046,106 84,339,027,385
     Thu nhập khác 109,974,095 59,241,138 637,038,905 55,008,595
     Chi phí khác -49,541,323 -132,758,119 -42,460,941 -18,880,340
     (Lỗ)/lợi nhuận khác 60,432,772 -73,516,981 594,577,964 36,128,255
     Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 78,961,223,685 65,553,067,255 55,929,624,070 84,375,155,640
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành -12,377,648,543 -2,942,182,381 -27,434,793,341 -21,319,185,810
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 78,900,790,913 65,626,584,236 55,335,046,106 84,339,027,385
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 66,583,575,142 62,610,884,874 28,494,830,729 63,055,969,830
     Lợi ích cổ đông thiểu số -458,628,525 645,086,505 -766,753,255 945,779,660
     Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ 67,042,203,667 61,965,798,369 29,261,583,984 62,110,190,170
     Lãi cơ bản trên cổ phiếu