Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     TÀI SẢN
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,978,544,664,337 3,722,092,200,334
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền
     Tiền mặt tại quỹ
     Tiền gửi ngân hàng
     Tiền đang chuyển
     Các khoản tương đương tiền 737,150,253 10,000,000,000
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,386,953,007,266
     Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
     Đầu tư ngắn hạn khác
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 2,257,137,224,141
     III. Các khoản phải thu 130,778,583,175 153,128,200,965 199,322,763,367
     Phải thu của khách hàng 379,654,644,079
     Trả trước cho người bán 3,413,356,057 1,631,668,221
     Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 146,826,833
     Các khoản phải thu khác 182,633,740,936 182,517,072,277
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -41,054,124,957 -41,493,232,383 -51,336,515,339
     IV. Tổng hàng tồn kho 350,686,470 155,392,347
     Hàng tồn kho 350,686,470
     Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
     V. Tài sản ngắn hạn khác 145,501,400,755
     Tạm ứng
     Chi phí trả trước ngắn hạn 139,041,244,707
     Thuế GTGT được khấu trừ 275,245,595 6,460,156,048 6,933,029,424
     Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
     Tài sản ngắn hạn khác
     VI. Tài sản tái bảo hiểm 1,125,337,970,818
     Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 417,716,505,178 374,235,830,441 350,868,196,090
     Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm 731,059,698,706 751,102,140,377
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,246,867,736,622 1,430,476,476,416 1,774,839,951,197
     I. Các khoản phải thu dài hạn 33,661,390,691 33,474,445,397
     Phải thu dài hạn của khách hàng
     Phải thu dài hạn khác 33,474,445,397
     II. Tài sản cố định 19,754,876,956 16,707,309,322
     Tài sản cố định hữu hình 14,998,265,640 13,203,098,309 10,168,916,847
     Nguyên giá 75,466,556,594 75,319,388,497
     Giá hao mòn lũy kế -60,468,290,954 -62,116,290,188 -63,570,778,796 -64,534,179,423
     Tài sản cố định thuê tài chính
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế
     Tài sản cố định vô hình 6,561,008,834 6,551,778,647 6,538,392,475
     Nguyên giá 6,884,904,350
     Giá hao mòn lũy kế -333,125,703 -339,748,203 -344,739,870
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,190,070,622,939 1,375,669,053,908
     Đầu tư chứng khoán dài hạn
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
     Đầu tư dài hạn khác
     Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -49,794,282,119 -50,277,145,461 -49,794,874,316 -48,130,784,976
     IV. Tài sản dài hạn khác 1,576,448,518 1,578,100,155 182,110,785
     Ký quỹ bảo hiểm
     Cầm cố, ký quỹ dài hạn
     Chi phí trả trước dài hạn 85,209,866
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,492,890,289 1,492,890,289 155,041,753
     Tài sản dài hạn khác
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,498,886,035,171 5,409,021,140,753 5,496,932,151,531
     NGUỒN VỐN
     A. NỢ PHẢI TRẢ 3,355,456,837,600 3,202,445,500,716 3,193,089,854,503
     I. Nợ ngắn hạn 3,201,409,194,719
     Phải trả người bán 512,886,513,702 447,705,917,044 464,960,028,139
     Người mua trả tiền trước 9,604,605,959 13,005,875,048
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33,133,222,799 16,949,384,115 43,963,204,472
     Phải trả người lao động 71,087,801,511
     Chi phí phải trả 96,019,030,376 91,470,983,936 104,175,341,475
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,452,548,582 20,596,806,325
     Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng 1,163,957,535,058 1,350,038,829,369
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 2,428,326,473,264 18,217,638,807
     Dự phòng nghiệp vụ
     II. Dự phòng nghiệp vụ 2,442,385,498,527
     Dự phòng phí 1,301,724,179,975 1,384,487,322,098
     Dự phòng bồi thường 1,012,377,247,099
     Dự phòng dao động lớn 128,284,071,453 136,604,806,757
     III. Nợ dài hạn 1,306,030,105 1,306,035,997
     Phải trả dài hạn khác
     Vay dài hạn
     Doanh thu chưa thực hiện
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,143,429,197,571
     I. Vốn chủ sở hữu 2,143,429,197,571 2,206,575,640,037 2,303,842,297,028
     Vốn đầu tư
     Thặng dư vốn cổ phần 655,565,033,362 655,565,033,362 655,565,033,362
     Cổ phiếu quỹ
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái 6,979,837,780 7,447,467,524 3,661,952,391
     Quỹ dự phòng tài chính
     Quỹ dự trữ bắt buộc
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 135,971,217,822
     C. Lợi ích cổ đông thiểu số 28,526,465,197 25,828,375,979 25,198,446,336
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN