Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
     1. Doanh thu phí bảo hiểm (01) 350,671,500,150 418,840,485,908 368,314,758,179 377,502,172,874
     1. Doanh thu phí bảo hiểm (01) 350,671,500,150 418,840,485,908 368,314,758,179 377,502,172,874
     Phí bảo hiểm gốc (01.1) 414,717,392,052 457,597,414,173 403,951,061,292 466,203,194,947
     Phí bảo hiểm gốc (01.1) 414,717,392,052 457,597,414,173 403,951,061,292 466,203,194,947
     Phí nhận tái bảo hiểm (01.2) 67,079,987 165,104,664 -39,268,859 24,959,993
     Phí nhận tái bảo hiểm (01.2) 67,079,987 165,104,664 -39,268,859 24,959,993
     Tăng dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (01.3) 64,112,971,889 38,922,032,929 35,597,034,254 88,725,982,066
     Tăng dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (01.3) 64,112,971,889 38,922,032,929 35,597,034,254 88,725,982,066
     2. Phí nhượng tái bảo hiểm (2) 16,061,368,999 -25,898,318,413 -21,444,164,828 -23,522,639,621
     2. Phí nhượng tái bảo hiểm (2) 16,061,368,999 -25,898,318,413 -21,444,164,828 -23,522,639,621
     Tổng phi nhượng tái bảo hiểm (2.1) 17,958,571,744 -25,703,815,728 -24,146,011,758 -24,617,947,586
     Tổng phi nhượng tái bảo hiểm (2.1) 17,958,571,744 -25,703,815,728 -24,146,011,758 -24,617,947,586
     Tăng dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm (2.2) 1,897,202,745 -194,502,685 2,701,846,930 1,095,307,965
     Tăng dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm (2.2) 1,897,202,745 -194,502,685 2,701,846,930 1,095,307,965
     3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (3) 334,610,131,151 392,942,167,495 346,870,593,351 353,979,533,253
     3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (3) 334,610,131,151 392,942,167,495 346,870,593,351 353,979,533,253
     4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (4) 3,609,836,827 6,718,834,572 5,290,173,618 5,997,314,821
     4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (4) 3,609,836,827 6,718,834,572 5,290,173,618 5,997,314,821
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm (4.1) 3,589,656,427 6,664,434,487 5,263,839,390 5,954,029,147
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm (4.1) 3,589,656,427 6,664,434,487 5,263,839,390 5,954,029,147
     Doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (4.2) 20,180,400 54,400,085 26,334,228 43,285,674
     Doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (4.2) 20,180,400 54,400,085 26,334,228 43,285,674
     5. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm (10) 338,219,967,978 399,661,002,067 352,160,766,969 359,976,848,074
     5. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm (10) 338,219,967,978 399,661,002,067 352,160,766,969 359,976,848,074
     6. Chi bồi thường (11) 80,286,591,929 -92,310,360,599 -95,183,114,229 -117,181,787,932
     6. Chi bồi thường (11) 80,286,591,929 -92,310,360,599 -95,183,114,229 -117,181,787,932
     7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm (12) 865,253,110 751,768,334 3,559,509,260 6,749,200,504
     7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm (12) 865,253,110 751,768,334 3,559,509,260 6,749,200,504
     8. Tăng dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (13) 878,045,161 3,457,125,310 -5,545,628,024 -21,251,962,672
     8. Tăng dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (13) 878,045,161 3,457,125,310 -5,545,628,024 -21,251,962,672
     9. (Giảm)/tăng dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm (14) 1,636,879,567 -1,463,035,446 7,114,304,233 13,339,339,429
     9. (Giảm)/tăng dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm (14) 1,636,879,567 -1,463,035,446 7,114,304,233 13,339,339,429
     10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15) 78,662,504,413 -89,564,502,401 90,054,928,760 118,345,210,671
     10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15) 78,662,504,413 -89,564,502,401 90,054,928,760 118,345,210,671
     11. Tăng dự phòng dao động lớn (16) 3,968,259,002 -4,320,587,034 -3,797,657,802 -4,416,102,078
     11. Tăng dự phòng dao động lớn (16) 3,968,259,002 -4,320,587,034 -3,797,657,802 -4,416,102,078
     12. Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (17) 83,837,324,758 -102,740,479,456 -95,070,503,711 -116,289,115,704
     12. Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (17) 83,837,324,758 -102,740,479,456 -95,070,503,711 -116,289,115,704
     Chi phí hoa hồng (17.1) 54,221,357,736 -69,429,184,937 -61,453,796,252 -59,348,611,183
     Chi phí hoa hồng (17.1) 54,221,357,736 -69,429,184,937 -61,453,796,252 -59,348,611,183
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (17.2) 29,615,967,022 -33,311,294,519 -33,616,707,459 -56,940,504,521
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (17.2) 29,615,967,022 -33,311,294,519 -33,616,707,459 -56,940,504,521
     13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm (18) 166,468,088,173 -196,625,568,891 -188,923,090,273 -239,050,428,453
     13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm (18) 166,468,088,173 -196,625,568,891 -188,923,090,273 -239,050,428,453
     14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm (19) 171,751,879,805 203,035,433,176 163,237,676,696 120,926,419,621
     14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm (19) 171,751,879,805 203,035,433,176 163,237,676,696 120,926,419,621
     15. Doanh thu hoạt động tài chính (23) 27,198,337,059 29,371,048,988 31,267,306,044 33,434,494,164
     15. Doanh thu hoạt động tài chính (23) 27,198,337,059 29,371,048,988 31,267,306,044 33,434,494,164
     16. Chi phí hoạt động tài chính (24) 5,899,726 -5,689,454 -6,925,643 -38,226,970
     16. Chi phí hoạt động tài chính (24) 5,899,726 -5,689,454 -6,925,643 -38,226,970
     17. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính (25) 27,192,437,333 29,365,359,534 31,260,380,401 22,285,158
     17. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính (25) 27,192,437,333 29,365,359,534 31,260,380,401 22,285,158
     18. Chi phí bán hàng, quản lý doanh nghiệp (26) 120,213,283,680 -143,700,754,903 -102,226,064,904 -111,269,494,517
     18. Chi phí bán hàng, quản lý doanh nghiệp (26) 120,213,283,680 -143,700,754,903 -102,226,064,904 -111,269,494,517
     19. Lãi thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm (30) 78,731,033,458 88,700,037,807 92,271,992,193 43,053,192,298
     19. Lãi thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm (30) 78,731,033,458 88,700,037,807 92,271,992,193 43,053,192,298
     20. Thu nhập khác (31) 60,032,226 231,281,459 5,985,921 271,753,009
     20. Thu nhập khác (31) 60,032,226 231,281,459 5,985,921 271,753,009
     21. Chi phí khác (32) 20,346,044 -7,142,537 -4,185
     21. Chi phí khác (32) 20,346,044 -7,142,537 -4,185
     22. (Lỗ)/lợi nhuận khác (40) 39,686,182 224,138,922 5,981,736 271,753,009
     22. (Lỗ)/lợi nhuận khác (40) 39,686,182 224,138,922 5,981,736 271,753,009
     23. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50) 78,770,719,640 88,924,176,729 92,277,973,929 43,324,945,307
     23. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50) 78,770,719,640 88,924,176,729 92,277,973,929 43,324,945,307
     24. Chi phí thuế TNDN hiện hành (51) 15,767,213,137 -17,795,263,853 -18,464,595,623 -8,673,989,061
     24. Chi phí thuế TNDN hiện hành (51) 15,767,213,137 -17,795,263,853 -18,464,595,623 -8,673,989,061
     25. Thu nhập thuế TNDN hoãn lại (52)
     25. Thu nhập thuế TNDN hoãn lại (52)
     Lợi nhuận sau thuế TNDN (60) 63,003,506,503 71,128,912,876 73,813,378,306 34,650,956,246
     Lợi nhuận sau thuế TNDN (60) 63,003,506,503 71,128,912,876 73,813,378,306 34,650,956,246
     27. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (70)
     27. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (70)