Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100)
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100)
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100)
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100)
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền (110) 409,860,957,916 367,981,236,940 76,420,447,283 47,694,393,644
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền (110) 409,860,957,916 367,981,236,940 76,420,447,283 47,694,393,644
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền (110) 409,860,957,916 367,981,236,940 76,420,447,283 47,694,393,644
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền (110) 409,860,957,916 367,981,236,940 76,420,447,283 47,694,393,644
     1. Tiền mặt tại quỹ (111)
     1. Tiền mặt tại quỹ (111)
     1. Tiền mặt tại quỹ (111)
     1. Tiền mặt tại quỹ (111)
     2. Các khoản tương đương tiền (112) 339,345,291,700 290,102,160,000 2,251,426,995
     2. Các khoản tương đương tiền (112) 339,345,291,700 290,102,160,000 2,251,426,995
     2. Các khoản tương đương tiền (112) 339,345,291,700 290,102,160,000 2,251,426,995
     2. Các khoản tương đương tiền (112) 339,345,291,700 290,102,160,000 2,251,426,995
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (120)
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (120)
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (120)
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (120)
     1. Đầu tư ngắn hạn (121)
     1. Đầu tư ngắn hạn (121)
     1. Đầu tư ngắn hạn (121)
     1. Đầu tư ngắn hạn (121)
     8. Đầu tư ngắn hạn khác (128)
     8. Đầu tư ngắn hạn khác (128)
     8. Đầu tư ngắn hạn khác (128)
     8. Đầu tư ngắn hạn khác (128)
     9. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (129)
     9. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (129)
     9. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (129)
     9. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (129)
     III. Các khoản phải thu (130) 105,265,357,556 96,856,547,379 103,678,553,947 89,860,456,179
     III. Các khoản phải thu (130) 105,265,357,556 96,856,547,379 103,678,553,947 89,860,456,179
     III. Các khoản phải thu (130) 105,265,357,556 96,856,547,379 103,678,553,947 89,860,456,179
     III. Các khoản phải thu (130) 105,265,357,556 96,856,547,379 103,678,553,947 89,860,456,179
     1. Phải thu của khách hàng (131)
     1. Phải thu của khách hàng (131)
     1. Phải thu của khách hàng (131)
     1. Phải thu của khách hàng (131)
     5. Các khoản phải thu khác (135)
     5. Các khoản phải thu khác (135)
     5. Các khoản phải thu khác (135)
     5. Các khoản phải thu khác (135)
     6. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) (139) -6,342,851,683 -5,815,164,194 -5,692,648,225 -5,724,523,760
     6. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) (139) -6,342,851,683 -5,815,164,194 -5,692,648,225 -5,724,523,760
     6. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) (139) -6,342,851,683 -5,815,164,194 -5,692,648,225 -5,724,523,760
     6. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) (139) -6,342,851,683 -5,815,164,194 -5,692,648,225 -5,724,523,760
     IV. Hàng tồn kho (140)
     IV. Hàng tồn kho (140)
     IV. Hàng tồn kho (140)
     IV. Hàng tồn kho (140)
     1. Hàng tồn kho (141) 3,321,966,201 2,774,180,561 2,709,186,521 2,852,348,591
     1. Hàng tồn kho (141) 3,321,966,201 2,774,180,561 2,709,186,521 2,852,348,591
     1. Hàng tồn kho (141) 3,321,966,201 2,774,180,561 2,709,186,521 2,852,348,591
     1. Hàng tồn kho (141) 3,321,966,201 2,774,180,561 2,709,186,521 2,852,348,591
     V. Tài sản ngắn hạn khác (150)
     V. Tài sản ngắn hạn khác (150)
     V. Tài sản ngắn hạn khác (150)
     V. Tài sản ngắn hạn khác (150)
     1. Chi phí trả trước ngắn hạn (151) 162,173,524,689 170,210,641,893 175,917,518,535 192,375,708,877
     1. Chi phí trả trước ngắn hạn (151) 162,173,524,689 170,210,641,893 175,917,518,535 192,375,708,877
     1. Chi phí trả trước ngắn hạn (151) 162,173,524,689 170,210,641,893 175,917,518,535 192,375,708,877
     1. Chi phí trả trước ngắn hạn (151) 162,173,524,689 170,210,641,893 175,917,518,535 192,375,708,877
     1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ (151.1)
     1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ (151.1)
     1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ (151.1)
     1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ (151.1)
     1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác (151.2) 294,545,453 421,693,634 220,794,790
     1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác (151.2) 294,545,453 421,693,634 220,794,790
     1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác (151.2) 294,545,453 421,693,634 220,794,790
     1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác (151.2) 294,545,453 421,693,634 220,794,790
     2. Thuế GTGT được khấu trừ (152)
     2. Thuế GTGT được khấu trừ (152)
     2. Thuế GTGT được khấu trừ (152)
     2. Thuế GTGT được khấu trừ (152)
     3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước (154)
     3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước (154)
     3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước (154)
     3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước (154)
     4. Tài sản ngắn hạn khác (158)
     4. Tài sản ngắn hạn khác (158)
     4. Tài sản ngắn hạn khác (158)
     4. Tài sản ngắn hạn khác (158)
     VI. Tài sản tái bảo hiểm (190) 80,242,599,897 78,585,061,766 88,401,212,929 102,835,860,323
     VI. Tài sản tái bảo hiểm (190) 80,242,599,897 78,585,061,766 88,401,212,929 102,835,860,323
     VI. Tài sản tái bảo hiểm (190) 80,242,599,897 78,585,061,766 88,401,212,929 102,835,860,323
     VI. Tài sản tái bảo hiểm (190) 80,242,599,897 78,585,061,766 88,401,212,929 102,835,860,323
     1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm (191)
     1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm (191)
     1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm (191)
     1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm (191)
     2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm (192) 40,224,432,653 38,761,397,207 45,875,701,440 59,215,040,869
     2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm (192) 40,224,432,653 38,761,397,207 45,875,701,440 59,215,040,869
     2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm (192) 40,224,432,653 38,761,397,207 45,875,701,440 59,215,040,869
     2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm (192) 40,224,432,653 38,761,397,207 45,875,701,440 59,215,040,869
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200)
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200)
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200)
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200)
     I. Các khoản phải thu dài hạn (210) 7,055,273,879 7,077,526,203 7,091,670,829 7,014,924,505
     I. Các khoản phải thu dài hạn (210) 7,055,273,879 7,077,526,203 7,091,670,829 7,014,924,505
     I. Các khoản phải thu dài hạn (210) 7,055,273,879 7,077,526,203 7,091,670,829 7,014,924,505
     I. Các khoản phải thu dài hạn (210) 7,055,273,879 7,077,526,203 7,091,670,829 7,014,924,505
     1. Phải thu dài hạn khác (218)
     1. Phải thu dài hạn khác (218)
     1. Phải thu dài hạn khác (218)
     1. Phải thu dài hạn khác (218)
     1.1. Ký quỹ bảo hiểm (218.1) 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
     1.1. Ký quỹ bảo hiểm (218.1) 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
     1.1. Ký quỹ bảo hiểm (218.1) 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
     1.1. Ký quỹ bảo hiểm (218.1) 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
     II. Tài sản cố định (220) 127,218,899,639 126,164,749,849 124,126,522,406 122,404,961,892
     II. Tài sản cố định (220) 127,218,899,639 126,164,749,849 124,126,522,406 122,404,961,892
     II. Tài sản cố định (220) 127,218,899,639 126,164,749,849 124,126,522,406 122,404,961,892
     II. Tài sản cố định (220) 127,218,899,639 126,164,749,849 124,126,522,406 122,404,961,892
     1. Tài sản cố định hữu hình (221)
     1. Tài sản cố định hữu hình (221)
     1. Tài sản cố định hữu hình (221)
     1. Tài sản cố định hữu hình (221)
     Nguyên giá (222) 119,233,106,764 118,976,735,173 118,976,735,173 118,541,261,266
     Nguyên giá (222) 119,233,106,764 118,976,735,173 118,976,735,173 118,541,261,266
     Nguyên giá (222) 119,233,106,764 118,976,735,173 118,976,735,173 118,541,261,266
     Nguyên giá (222) 119,233,106,764 118,976,735,173 118,976,735,173 118,541,261,266
     Giá trị khấu hao lũy kế (223)
     Giá trị khấu hao lũy kế (223)
     Giá trị khấu hao lũy kế (223)
     Giá trị khấu hao lũy kế (223)
     2. Tài sản cố định vô hình (227) 60,538,963,621 60,385,072,834 60,279,812,980 60,202,518,186
     2. Tài sản cố định vô hình (227) 60,538,963,621 60,385,072,834 60,279,812,980 60,202,518,186
     2. Tài sản cố định vô hình (227) 60,538,963,621 60,385,072,834 60,279,812,980 60,202,518,186
     2. Tài sản cố định vô hình (227) 60,538,963,621 60,385,072,834 60,279,812,980 60,202,518,186
     Nguyên giá (228)
     Nguyên giá (228)
     Nguyên giá (228)
     Nguyên giá (228)
     Giá trị hao mòn lũy kế (229) -5,095,815,256 -5,249,706,043 -5,354,965,897 -5,432,260,691
     Giá trị hao mòn lũy kế (229) -5,095,815,256 -5,249,706,043 -5,354,965,897 -5,432,260,691
     Giá trị hao mòn lũy kế (229) -5,095,815,256 -5,249,706,043 -5,354,965,897 -5,432,260,691
     Giá trị hao mòn lũy kế (229) -5,095,815,256 -5,249,706,043 -5,354,965,897 -5,432,260,691
     3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (230)
     3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (230)
     3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (230)
     3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (230)
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn (250) 35,000,058,302 46,500,058,302 43,500,058,302 58,500,058,302
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn (250) 35,000,058,302 46,500,058,302 43,500,058,302 58,500,058,302
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn (250) 35,000,058,302 46,500,058,302 43,500,058,302 58,500,058,302
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn (250) 35,000,058,302 46,500,058,302 43,500,058,302 58,500,058,302
     1. Đầu tư dài hạn khác (258)
     1. Đầu tư dài hạn khác (258)
     1. Đầu tư dài hạn khác (258)
     1. Đầu tư dài hạn khác (258)
     2. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn (259)
     2. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn (259)
     2. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn (259)
     2. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn (259)
     IV. Tài sản dài hạn khác (260) 4,215,503,993 4,119,861,453 3,514,653,756 6,183,132,632
     IV. Tài sản dài hạn khác (260) 4,215,503,993 4,119,861,453 3,514,653,756 6,183,132,632
     IV. Tài sản dài hạn khác (260) 4,215,503,993 4,119,861,453 3,514,653,756 6,183,132,632
     IV. Tài sản dài hạn khác (260) 4,215,503,993 4,119,861,453 3,514,653,756 6,183,132,632
     1. Chi phí trả trước dài hạn (261)
     1. Chi phí trả trước dài hạn (261)
     1. Chi phí trả trước dài hạn (261)
     1. Chi phí trả trước dài hạn (261)
     2. Tài sản thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại (267
     2. Tài sản thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại (267
     2. Tài sản thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại (267
     2. Tài sản thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại (267
     3. Tài sản dài hạn khác (268)
     3. Tài sản dài hạn khác (268)
     3. Tài sản dài hạn khác (268)
     3. Tài sản dài hạn khác (268)
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270) 2,275,558,142,072 2,374,017,156,046 2,483,107,116,208 2,569,469,136,645
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270) 2,275,558,142,072 2,374,017,156,046 2,483,107,116,208 2,569,469,136,645
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270) 2,275,558,142,072 2,374,017,156,046 2,483,107,116,208 2,569,469,136,645
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270) 2,275,558,142,072 2,374,017,156,046 2,483,107,116,208 2,569,469,136,645
     A. NỢ PHẢI TRẢ (300)
     A. NỢ PHẢI TRẢ (300)
     A. NỢ PHẢI TRẢ (300)
     A. NỢ PHẢI TRẢ (300)
     I. Nợ ngắn hạn (310) 1,463,874,904,829 1,591,305,440,659 1,626,582,022,515 1,678,293,086,706
     I. Nợ ngắn hạn (310) 1,463,874,904,829 1,591,305,440,659 1,626,582,022,515 1,678,293,086,706
     I. Nợ ngắn hạn (310) 1,463,874,904,829 1,591,305,440,659 1,626,582,022,515 1,678,293,086,706
     I. Nợ ngắn hạn (310) 1,463,874,904,829 1,591,305,440,659 1,626,582,022,515 1,678,293,086,706
     1.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm 100,493,216,474 77,418,416,125 87,688,441,359 74,349,424,037
     1.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm 100,493,216,474 77,418,416,125 87,688,441,359 74,349,424,037
     1.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm 100,493,216,474 77,418,416,125 87,688,441,359 74,349,424,037
     1.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm 100,493,216,474 77,418,416,125 87,688,441,359 74,349,424,037
     2. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước (313) 22,158,049,368 21,186,524,403 21,444,174,190 15,643,578,269
     2. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước (313) 22,158,049,368 21,186,524,403 21,444,174,190 15,643,578,269
     2. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước (313) 22,158,049,368 21,186,524,403 21,444,174,190 15,643,578,269
     2. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước (313) 22,158,049,368 21,186,524,403 21,444,174,190 15,643,578,269
     3. Phải trả người lao động (314)
     3. Phải trả người lao động (314)
     3. Phải trả người lao động (314)
     3. Phải trả người lao động (314)
     4. Chi phí phải trả (316)
     4. Chi phí phải trả (316)
     4. Chi phí phải trả (316)
     4. Chi phí phải trả (316)
     6. Doanh thu hoa hồng nhượng tái (318.2) 11,177,980,224 11,016,914,729 11,678,369,400 11,826,852,256
     6. Doanh thu hoa hồng nhượng tái (318.2) 11,177,980,224 11,016,914,729 11,678,369,400 11,826,852,256
     6. Doanh thu hoa hồng nhượng tái (318.2) 11,177,980,224 11,016,914,729 11,678,369,400 11,826,852,256
     6. Doanh thu hoa hồng nhượng tái (318.2) 11,177,980,224 11,016,914,729 11,678,369,400 11,826,852,256
     9. Dự phòng nghiệp vụ (329)
     9. Dự phòng nghiệp vụ (329)
     9. Dự phòng nghiệp vụ (329)
     9. Dự phòng nghiệp vụ (329)
     9.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.1) 941,595,644,766 980,517,677,695 1,016,114,711,949 1,104,840,694,015
     9.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.1) 941,595,644,766 980,517,677,695 1,016,114,711,949 1,104,840,694,015
     9.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.1) 941,595,644,766 980,517,677,695 1,016,114,711,949 1,104,840,694,015
     9.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.1) 941,595,644,766 980,517,677,695 1,016,114,711,949 1,104,840,694,015
     9.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.2)
     9.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.2)
     9.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.2)
     9.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm (329.2)
     9.3. Dự phòng dao động lớn (329.3) 92,422,637,715 96,743,224,749 100,540,882,551 104,956,984,629
     9.3. Dự phòng dao động lớn (329.3) 92,422,637,715 96,743,224,749 100,540,882,551 104,956,984,629
     9.3. Dự phòng dao động lớn (329.3) 92,422,637,715 96,743,224,749 100,540,882,551 104,956,984,629
     9.3. Dự phòng dao động lớn (329.3) 92,422,637,715 96,743,224,749 100,540,882,551 104,956,984,629
     II. Nợ dài hạn (330)
     II. Nợ dài hạn (330)
     II. Nợ dài hạn (330)
     II. Nợ dài hạn (330)