Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Nam Á (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 1,972,419,000,000 2,337,113,000,000 2,894,569,000,000 3,061,716,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 7,371,235,000,000 8,659,444,000,000 10,208,207,000,000 10,695,780,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 5,398,816,000,000 6,322,331,000,000 7,313,638,000,000 7,634,064,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 65,478,000,000 185,851,000,000 335,486,000,000 356,198,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 212,709,000,000 301,024,000,000 523,230,000,000 522,679,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 147,231,000,000 115,173,000,000 187,744,000,000 166,481,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 7,570,000,000 32,258,000,000 10,301,000,000 74,729,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 57,643,000,000 49,672,000,000 171,124,000,000 166,774,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 89,671,000,000 184,706,000,000 235,002,000,000 171,671,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 1,024,000,000 20,087,000,000 1,533,706,000,000 748,293,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 2,201,000,000 29,392,000,000 1,676,931,000,000 1,152,398,000,000
   Chi phí hoạt động khác 1,177,000,000 9,305,000,000 143,225,000,000 404,105,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 1,970,000,000 1,994,000,000 30,625,000,000 4,306,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 2,195,775,000,000 2,811,681,000,000 5,210,813,000,000 4,583,687,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 1,268,553,000,000 1,632,860,000,000 1,988,350,000,000 2,177,375,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 927,222,000,000 1,178,821,000,000 3,222,463,000,000 2,406,312,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 545,991,000,000 556,384,000,000 1,831,765,000,000 677,376,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 381,231,000,000 622,437,000,000 1,390,698,000,000 1,728,936,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 381,231,000,000 622,437,000,000 1,390,698,000,000 1,728,936,000,000
   Chi phí thuế TNDN 76,373,000,000 129,091,000,000 292,246,000,000 368,471,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 304,858,000,000 493,346,000,000 1,098,452,000,000 1,360,465,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 304,858,000,000 493,346,000,000 1,098,452,000,000 1,360,465,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 546 785 1,324 1,351
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu