Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 695,340,217,630 783,612,210,533 847,811,734,882 855,424,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,490,786,781,679 1,862,826,684,646 2,002,938,352,283 2,258,056,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 795,446,564,049 1,079,214,474,113 1,155,126,617,401 1,402,632,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 16,757,987,030 21,966,316,922 32,649,510,242 32,458,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 48,591,815,703 60,607,597,233 76,427,807,127 76,207,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 31,833,828,673 38,641,280,311 43,778,296,885 43,749,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 25,336,087,484 30,395,418,948 42,196,165,083 50,644,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 7,195,538,792 9,398,998,490 6,554,883,584 7,103,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 29,443,797,206 172,561,501,137 267,847,349,350 237,318,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 31,523,383,385 175,417,914,133 283,537,990,112 428,114,000,000
   Chi phí hoạt động khác 2,079,586,179 2,856,412,996 15,690,640,762 190,796,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 1,874,834,000 14,400,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 775,948,462,142 1,017,934,446,030 1,197,059,643,141 1,197,347,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 419,228,946,376 476,856,661,424 519,582,002,270 561,665,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 356,719,515,766 541,077,784,606 677,477,640,871 635,682,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 203,464,242,957 460,683,517,462 518,965,146,563 546,034,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 153,255,272,809 80,394,267,144 158,512,494,308 89,648,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 153,255,272,809 80,394,267,144 158,512,494,308 89,648,000,000
   Chi phí thuế TNDN 30,628,043,809 15,889,224,837 31,591,319,238 15,028,000,000
   Chi phí thuế hiện hành 30,628,043,809
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 122,627,229,000 64,505,042,307 126,921,175,070 74,620,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 122,627,229,000 64,505,042,307 126,921,175,070 74,620,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 409 215 423
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu