Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 1,602,077,000,000 2,902,271,000,000 3,062,104,000,000 4,822,389,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 6,123,339,000,000 7,511,446,000,000 8,594,805,000,000 10,019,692,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 4,521,262,000,000 4,609,175,000,000 5,532,701,000,000 5,197,303,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 136,523,000,000 271,586,000,000 522,253,000,000 820,670,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 324,356,000,000 463,072,000,000 801,506,000,000 1,139,289,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 187,833,000,000 191,486,000,000 279,253,000,000 318,619,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 65,208,000,000 209,414,000,000 155,449,000,000 269,999,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 32,367,000,000 -14,406,000,000 3,447,000,000 -8,433,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 1,029,818,000,000 720,912,000,000 150,457,000,000 560,927,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 381,383,000,000 590,444,000,000 778,838,000,000 716,739,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 463,501,000,000 660,073,000,000 930,058,000,000 921,833,000,000
   Chi phí hoạt động khác 82,118,000,000 69,629,000,000 151,220,000,000 205,094,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 274,000,000 35,889,000,000 42,606,000,000 189,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 3,247,650,000,000 4,716,110,000,000 4,715,154,000,000 7,182,480,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 2,065,862,000,000 2,923,739,000,000 2,502,184,000,000 3,585,922,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 1,181,788,000,000 1,792,371,000,000 2,212,970,000,000 3,596,558,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,017,359,000,000 739,595,000,000 925,148,000,000 1,073,244,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 164,429,000,000 1,052,776,000,000 1,287,822,000,000 2,523,314,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 164,429,000,000 1,052,776,000,000 1,287,822,000,000 2,523,314,000,000
   Chi phí thuế TNDN 42,397,000,000 184,487,000,000 244,262,000,000 512,216,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại -46,000,000
   Lợi nhuận sau thuế 122,032,000,000 868,289,000,000 1,043,560,000,000 2,011,144,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 122,032,000,000 868,289,000,000 1,043,560,000,000 2,011,144,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 107 762 971 1,872
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu