TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VIW

 Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP
Qua gần 40 năm từ những công ty chuyên ngành trực thuộc Bộ Xây dựng, Tổng Công ty VIWASEEN đã được hình thành và phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành Cấp thoát nước Việt Nam.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 12/08/2022
18
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    18
  • Giá trần
    20.7
  • Giá sàn
    15.3
  • Giá mở cửa
    18
  • Giá cao nhất
    18
  • Giá thấp nhất
    18
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/01/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 58,018,600
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.42
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    330
  • KLCP đang niêm yết:
    58,018,600
  • KLCP đang lưu hành:
    58,018,600
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,044.33
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 179,846,330 214,823,924 308,887,993 196,745,073
Giá vốn hàng bán 164,897,164 190,711,131 274,506,271 168,889,520
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 14,865,485 24,112,793 34,338,271 27,855,553
Lợi nhuận tài chính 4,894,403 -468,421 -2,426,755 -7,342,903
Lợi nhuận khác -255,597 -46,399 -452,619 113,636
Tổng lợi nhuận trước thuế -2,551,347 9,923,431 6,890,496 3,993,902
Lợi nhuận sau thuế -5,587,161 6,430,059 5,455,100 2,415,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -6,841,077 3,214,421 2,673,275 -84,812
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,543,195,291 1,535,265,672 1,557,697,636 1,473,571,256
Tổng tài sản 2,233,821,272 2,199,790,734 2,217,634,679 2,122,354,409
Nợ ngắn hạn 1,243,562,798 1,191,938,723 1,221,889,124 1,135,625,982
Tổng nợ 1,509,852,984 1,462,057,028 1,478,059,277 1,386,941,327
Vốn chủ sở hữu 723,968,289 737,733,706 739,575,402 735,413,081
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.