|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
|
|
66,150,790
|
62,051,916
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
|
|
15,552,022
|
14,689,448
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
|
|
2,526,477
|
2,759,132
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
|
|
2,013,518
|
2,200,210
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
|
|
18,026,502
|
16,963,180
|
|