TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TOW

 Công ty cổ phần Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn (UpCOM)

CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn chính thức thành lập trên cơ sở hợp nhất CTCP cấp nước Trà Nóc và CTCP Cấp nước Ô Môn theo Công văn số 1814/UBND-KT ngày 23/4/2015 của ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ về việc hợp nhất CTCP cấp nước Trà Nóc và CTCP cấp nước Ô Môn.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
24.7
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    24.7
  • Giá trần
    34.5
  • Giá sàn
    14.9
  • Giá mở cửa
    24.7
  • Giá cao nhất
    24.7
  • Giá thấp nhất
    24.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    89.94 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/01/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,318,800
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 30/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 19/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 21/01/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
- 19/05/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 04/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.36
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.36
  •        P/E :
    10.47
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    19.20
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    7,978,150
  • KLCP đang lưu hành:
    7,978,150
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    197.06
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 50,058,504 59,888,757 64,906,429 64,315,207
Giá vốn hàng bán 26,468,582 32,057,222 34,083,844 33,281,288
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 23,589,922 27,831,535 30,822,585 31,033,919
Lợi nhuận tài chính -1,520,505 -1,796,315 -1,615,164 -996,504
Lợi nhuận khác 1,275,700 225,721 -624,946 -524,830
Tổng lợi nhuận trước thuế 18,594,475 19,550,476 20,505,714 21,018,200
Lợi nhuận sau thuế 15,651,695 15,608,670 17,545,156 18,814,786
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 15,651,695 15,608,670 17,545,156 18,814,786
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 12,249,233 11,956,841 12,434,273 25,157,595
Tổng tài sản 141,461,580 143,971,301 152,536,734 177,726,668
Nợ ngắn hạn 22,734,670 24,382,333 24,395,516 16,363,564
Tổng nợ 36,512,290 33,505,027 36,386,529 24,527,750
Vốn chủ sở hữu 104,949,290 110,466,274 116,150,205 153,198,918
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.