TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SP2

 Công ty cổ phần Thủy điện Sử Pán 2 (UpCOM)

Công ty cổ phần Thủy điện Sử Pán 2
Công ty cổ phần thủy điện Sông Đà – Hoàng Liên (trước đây là Công ty cổ phần thủy điện Sử Pán 2) là đơn vị thành viên của Tổng Công ty Sông Đà với vốn điều lệ 420 tỷ đồng, được thành lập bởi các cổ đông Tổng Công ty Sông Đà và các đơn vị thành viên của Tổng Công ty. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực: xây dựng nhà máy thủy điện, kinh doanh điện thương phẩm; Đầu tư xây lắp các công trình thủy điện vừa và nhỏ, sản xuất và kinh doanh điện thương phẩm
Hạn chế giao dịch từ 30/09/2016, do SP2 có VCSH trong BCTC kiểm toán năm 2015 không dương.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
16.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    16.4
  • Giá trần
    18.8
  • Giá sàn
    14
  • Giá mở cửa
    16.4
  • Giá cao nhất
    16.4
  • Giá thấp nhất
    16.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/09/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 7.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,246,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.39
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.39
  •        P/E :
    4.84
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -3.91
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    120
  • KLCP đang niêm yết:
    15,246,000
  • KLCP đang lưu hành:
    15,123,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    248.02
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 43,320,167 66,244,424 50,378,728 38,306,358
Giá vốn hàng bán 22,399,511 24,826,768 24,550,207 21,603,728
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 20,920,656 41,417,656 25,828,521 16,702,630
Lợi nhuận tài chính -8,697,428 -8,311,213 -9,467,151 -7,803,669
Lợi nhuận khác -642,675 -4,025,507 -3,456,707 576,133
Tổng lợi nhuận trước thuế 9,251,989 27,810,533 10,360,441 7,743,128
Lợi nhuận sau thuế 9,179,707 26,420,007 8,769,669 6,887,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,179,707 26,420,007 8,769,669 6,887,727
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 70,473,009 88,329,012 77,197,769 67,308,595
Tổng tài sản 768,235,637 770,478,937 743,944,654 722,949,132
Nợ ngắn hạn 490,949,490 482,010,039 467,074,970 452,775,890
Tổng nợ 868,372,060 844,582,609 809,278,792 782,133,711
Vốn chủ sở hữu -100,136,423 -74,103,671 -65,334,137 -59,184,579
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.