CafeF
CafeBiz
CafeF Land
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Kết quả kinh doanh 2011
Lịch họp ĐHCĐ thường niên 2012
CafeBiz tuyển dụng tại Hà Nội & T.p HCM
CafeF tiếp tục tuyển dụng tại T.p HCM & Hà Nội
Cập nhật KQKD quý 1/2012
Thông tin giao dịch
SDI
Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng (UpCOM)
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 4, 23/05/2012
33.8
0.0 (0.0%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
33.8
Giá mở cửa
33.8
Giá cao nhất
33.8
Giá thấp nhất
33.8
Giá đóng cửa
33.8
Khối lượng
0.0
GD ròng NĐTNN
0
Room NN còn lại
100 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
0.32
P/E :
105.10
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
10.29
(**) Hệ số beta:
0.38
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
1,620
KLCP đang lưu hành:
50,151,500
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
1,695.12
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2010 |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
16/06/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
33.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
50,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
So sánh
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
SDI: Thông báo góp thêm vốn vào công ty con
(23/05/2012 10:02)
SDI: Thay đổi nhân sự HĐQT
(22/05/2012 16:46)
SDI: Đã bán 151.500 cổ phiếu quỹ
(15/05/2012 15:38)
SDI: Nghị quyết Đại hội cổ đông 2012
(10/05/2012 17:47)
SDI: Quyết định của Hội đông quản trị
(04/05/2012 11:41)
SDI: Thông báo bán 151.500 cổ phiếu quỹ
(04/05/2012 10:14)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Năm 2009
Năm 2010
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu (*)
5,634
29,596,916
Tổng lợi nhuận trước thuế
556
23,212,049
Lợi nhuận thuần từ HĐKD
556
23,212,049
Lợi nhuận ròng (**)
459
16,080,576
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
10,813
521,015,296
Tổng tài sản
72,078,913
1,928,926,241
Nợ ngắn hạn
354
6,845,206
Tổng nợ
354
1,412,845,206
Vốn chủ sở hữu
72,078,559
516,081,034
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
22/05
33.8
3.0 (9.7%)
300
10,140,000
21/05
30.8
0.0 (0.0%)
0
0
18/05
30.8
2.8 (10.0%)
400
12,320,000
17/05
28.0
0.8 (2.9%)
3,000
84,000,000
16/05
27.2
2.2 (8.8%)
8,000
217,500,000
15/05
25.0
0.0 (0.0%)
0
0
14/05
25.0
0.0 (0.0%)
0
0
11/05
25.0
0.0 (0.0%)
0
0
10/05
25.0
0.0 (0.0%)
2,000
3,458,750,000
09/05
25.0
4.0 (19.0%)
2,500
62,500,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2012
Doanh thu
8,252 tỷ
Lợi nhuận trước thuế
3,569 tỷ
Lợi nhuận sau thuế
2,677 tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt
N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu
N/A
Dự kiến tăng vốn lên
N/A
Xem chi tiết
Chi tiết phương án kinh doanh năm 2012
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
ABI
Upcom
0.2
7.0
28.7
0.0
AGR
HSX
0.7
8.4
12.7
1,943.0
ALP
HSX
0.3
8.7
25.3
536.1
API
HNX
0.2
4.3
18.1
126.7
ASA
HNX
0.3
13.7
41.0
45.0
BCC
HNX
0.5
5.9
11.4
497.4
BLF
HNX
0.0
5.4
192.9
31.5
BTH
HNX
0.8
6.2
8.0
21.4
BVG
HNX
0.1
4.8
48.6
36.1
CCL
HSX
0.3
7.0
21.5
195.0
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
>
Trang 1/19 (Tổng số 186 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Liên hệ quảng cáo :
Phòng quảng cáo Admicro
Ms. Thu Hương
Mobile: 0913 531 953
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ cổng thông tin này.
Copyright 2007
–Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam–VCCorp.
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online, số 18 Tam Trinh, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT;
Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.