|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
16,683,138
|
18,727,147
|
22,348,917
|
17,480,729
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
8,382,340
|
10,823,738
|
14,120,883
|
10,906,953
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3,118,722
|
5,277,920
|
13,756,881
|
5,252,528
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
2,957,501
|
5,009,824
|
13,064,837
|
4,988,651
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
15,547,561
|
24,033,350
|
39,360,895
|
22,232,670
|
|