TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

PGB

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex

Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 17/08/2022
23.7
  0.2 (0.85%)
Khối lượng
54,338
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    23.5
  • Giá trần
    27
  • Giá sàn
    20
  • Giá mở cửa
    24.5
  • Giá cao nhất
    24.5
  • Giá thấp nhất
    23.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    30.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 24/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 16.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 300,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.00
  •        P/E :
    23.77
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.27
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    32,909
  • KLCP đang niêm yết:
    300,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    300,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    7,110.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
40.0%
4.66%
Cổ đông khác
55.34%
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 37,796 tỷ (Q1 - 2022)
Dư nợ cho vay 25,121 tỷ (Q1 - 2022)
Huy động vốn 27,357 tỷ (Q1 - 2022)
Vốn điều lệ 3,000 tỷ (Q1 - 2022)
Thu nhập lãi ròng 235 tỷ (Q1 - 2022)
Lợi nhuận sau thuế 101 tỷ (Q1 - 2022)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA PGB SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
CƠ CẤU NỢ
Chỉ tiêu
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022
Nợ đủ tiêu chuẩn 25,384,104,000 24,546,465,000 26,661,611,000 24,361,803,000
Nợ cần chú ý 212,572,000 441,131,000 220,048,000 365,212,000
Nợ dưới tiêu chuẩn 98,100,000 104,943,000 56,753,000 74,161,000
Nợ nghi ngờ 116,953,000 68,906,000 87,636,000 74,455,000
Nợ có khả năng mất vốn 487,956,000 533,838,000 472,847,000 486,721,000
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 2,362,904,150 2,776,777,000 2,625,196,178 2,781,712,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 158,512,494 89,648,000 212,221,504 323,297,000
Tổng chi phí 1,734,177,557 2,198,842,000 2,184,876,065 2,363,659,000
Lợi nhuận ròng(**) 126,921,175 74,620,000 169,507,583 258,380,000
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 29,899,607,632 31,574,085,000 36,153,015,005 40,521,052,000
Tiền cho vay 22,051,624,688 23,696,714,000 25,675,229,114 27,498,895,000
Đầu tư chứng khoán 3,869,090,094 3,248,181,000 2,405,056,827 3,121,908,000
Góp vốn và đầu tư dài hạn 487,809 488,000 487,809 488,000
Tiền gửi 23,744,964,203 26,488,101,000 31,580,194,238 34,878,549,000
Vốn và các quỹ 3,686,767,542 3,242,343,000 3,929,919,186 4,180,846,000
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.