TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

NHN

 Công ty cổ phần Phát triển đô thị Nam Hà Nội

Công ty cổ phần Phát triển đô thị Nam Hà Nội
CTCP Phát triển Đô thị Nam Hà Nội tiền thân là CTCP Đô thị BIDV-PP được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh lần đầu ngày 06/03/2008. Là thành viên của Tập đoàn Vingroup, CTCP Nam Hà Nội phấn đấu trở thành một doanh nghiệp mạnh, lấy hoạt động đầu tư - kinh doanh bất động sản làm trọng tâm chiến lược và mong muốn đưa thương hiệu Times City thành một thương hiệu Việt mang đẳng cấp quốc tế.
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 13/07/2017
30
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
  • Giá tham chiếu
    30
  • Giá trần
    42
  • Giá sàn
    18
  • Giá mở cửa
    30
  • Giá cao nhất
    30
  • Giá thấp nhất
    30
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:10/11/2011
Với Khối lượng (cp):200,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):30.0
Ngày giao dịch cuối cùng:14/07/2017
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 26/09/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 50%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    12.39
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    12.39
  •        P/E :
    2.42
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.71
  • (**) Hệ số beta:
    0.57
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    200,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    200,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    6,000.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2017 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 436,513,927 875,661,318 9,538,927,616 3,377,586,247
Giá vốn hàng bán 328,346,679 486,629,608 5,644,937,944 1,946,904,108
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 108,167,248 389,031,710 3,893,989,672 1,430,682,139
Lợi nhuận tài chính -292,534,368 95,202,307 157,733,358 -56,066,225
Lợi nhuận khác 56,471,363 77,948,326 30,789,151 4,442,098
Tổng lợi nhuận trước thuế -370,761,022 541,206,416 2,604,984,497 922,632,397
Lợi nhuận sau thuế -373,670,709 501,585,319 2,061,679,125 768,142,770
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -345,928,206 516,515,228 1,567,242,054 740,054,995
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 10,520,727,348 16,984,303,422 13,289,555,996 17,588,966,908
Tổng tài sản 28,242,839,725 33,780,871,960 34,317,744,223 39,485,046,327
Nợ ngắn hạn 21,120,350,205 28,956,795,842 26,658,567,757 28,036,274,639
Tổng nợ 21,561,264,287 29,380,298,181 27,831,585,675 29,167,961,409
Vốn chủ sở hữu 6,681,575,439 4,400,573,779 6,486,158,548 10,317,084,918
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.