TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MEG

 Công ty cổ phần Megram (UpCOM)

Công ty cổ phần Megram
Tiền thân của Công ty cổ phần Megram là Công ty cổ phần Elmich, là thành viên của Tập đoàn Elmich Châu Âu, được thành lập vào tháng 5/2011 với vốn điều lệ ban đầu là 70 tỷ đồng.
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 16/06/2022
13
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    13
  • Giá trần
    18.2
  • Giá sàn
    7.8
  • Giá mở cửa
    13
  • Giá cao nhất
    13
  • Giá thấp nhất
    13
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 09/09/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 16.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 44,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.19
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.19
  •        P/E :
    10.90
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.28
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    44,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    44,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    572.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 724,770,680 521,911,780 700,320,670 534,462,038
Giá vốn hàng bán 646,752,041 463,887,738 572,254,172 446,108,530
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 69,776,858 52,686,677 116,074,764 77,511,756
Lợi nhuận tài chính -255,164 -574,311 -2,592,841 -762,202
Lợi nhuận khác 457,140 497,071 2,252,491 133,536
Tổng lợi nhuận trước thuế 19,314,387 8,792,522 32,268,912 18,618,773
Lợi nhuận sau thuế 13,488,897 6,836,390 26,187,138 14,773,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 11,138,865 6,036,046 22,940,743 12,351,323
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,397,624,124 1,269,522,124 1,253,326,316 1,226,484,056
Tổng tài sản 1,701,590,960 1,571,054,541 1,570,480,360 1,547,347,265
Nợ ngắn hạn 874,377,949 736,569,962 708,745,404 671,635,805
Tổng nợ 876,518,053 738,970,636 711,322,077 674,087,479
Vốn chủ sở hữu 825,072,907 832,083,905 859,158,283 873,259,786
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.