Gửi tin nhanh
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Thoát
Đổi mật khẩu
TIN MỚI!
Đọc nhanh >>
VN-Index:
GTGD:
tỷ VNĐ
HNX-Index:
GTGD:
tỷ VNĐ
THỜI SỰ
CHỨNG KHOÁN
BẤT ĐỘNG SẢN
DOANH NGHIỆP
NGÂN HÀNG
TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
VĨ MÔ
SỐNG
HÀNG HÓA
Top 200
Dữ liệu
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
LPT
CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (UpCOM)
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 3, 11/05/2021
21.5
-3.7 (-14.7%)
Khối lượng
6,500
Đóng cửa
Giá tham chiếu
25.2
Giá trần
28.9
Giá sàn
21.5
Giá mở cửa
21.5
Giá cao nhất
21.5
Giá thấp nhất
21.5
GD ròng NĐTNN
0
Room NN còn lại
0 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
n/a
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
n/a
P/E :
n/a
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
n/a
(**) Hệ số beta:
n/a
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
54,090
KLCP đang niêm yết:
n/a
KLCP đang lưu hành:
n/a
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
n/a
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
08/04/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
8,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
LPT: Bổ nhiệm ông Vũ Văn Thành giữ chức Thành viên HĐQT từ 28/04/2021
(06/05/2021 18:52)
'Sức nóng' của việc lấy bằng lái xe 'đẩy' giá cổ phiếu của doanh nghiệp sát hạch lái xe duy nhất trên sàn chứng khoán
(01/05/2021 07:27)
LPT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông
(23/04/2021 08:15)
LPT: Thay đổi địa điểm họp ĐHCĐ thường niên năm 2021
(23/04/2021 08:15)
LPT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông
(12/04/2021 01:42)
LPT: Ngày 08/04/2021, giao dịch 8.000.000 cổ phiếu đăng ký giao dịch
(01/04/2021 17:07)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
|
Lũy kế 6 tháng
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Tăng trưởng
Chỉ số tài chính
Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
EPS (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROS (%)
GOS (%)
DAR (%)
Kế hoạch kinh doanh
Trước
Sau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
|
Lũy kế 6 tháng
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
10/05
24.6
-4.30 (-14.90%)
39,800
1,001,360
07/05
32
1.90 (6.30%)
162,500
4,688,780
06/05
33
4.30 (15.00%)
116,800
3,514,030
05/05
28.7
3.70 (14.80%)
48,400
1,389,080
04/05
25
3.20 (14.70%)
5,600
140,000
29/04
22
2.80 (14.60%)
58,000
1,264,500
28/04
19.4
2.50 (14.80%)
35,900
688,800
27/04
18.2
1.50 (9.00%)
32,500
548,670
26/04
16.6
0.00 (0.00%)
25,600
427,400
23/04
16.9
2.10 (14.20%)
15,800
262,450
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: 1000 VNĐ
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 11/2013 - CafeF
(14/12/2013)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
ABR
Upcom
23.1
(+0.4%)
0.6
38.0
AFC
Upcom
10.0
(+0.0%)
1.2
8.5
ANC11601
HSX
-
-
59.1
-
BAL
Upcom
12.0
(+0.0%)
-0.2
-49.2
BCB
Upcom
3.6
(+0.0%)
4.2
0.9
BCV
Upcom
21.5
(+0.0%)
0.0
-
BDG
Upcom
42.6
(-0.9%)
7.4
5.7
BEL
Upcom
10.5
(+0.0%)
0.9
12.0
BHA
Upcom
10.7
(+2.9%)
0.9
11.8
BIO
Upcom
30.3
(+14.8%)
0.6
50.9
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
>
Trang 1/15
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
AAT
HSX
0.0
18.2
0.0
AHP
HSX
0.0
-
-
0.0
AMD
HSX
0.1
6.6
48.0
779.9
ATG
HSX
-0.2
0.6
-4.0
9.3
BGM
HSX
0.0
0.9
91.6
42.1
CII11709
HSX
0.0
-
-
0.0
CII41401
HSX
0.0
-
-
0.0
CTF
HSX
0.0
19.1
869.3
1,366.2
DTL
HSX
0.0
20.9
1,034.2
788.2
DXV
HSX
0.0
4.5
417.1
45.9
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
>
Trang 1/34 (Tổng số 340 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
5/11/2021 7:48:43 PM
Chủ tịch HĐQT
5/10/2021 7:48:43 PM
Giá cổ phiếu
21.5
5/10/2021 7:48:43 PM
Giá cổ phiếu
21.5