|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
296,194,221
|
325,676,508
|
365,202,501
|
428,085,232
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
163,771,942
|
275,703,846
|
221,751,742
|
224,322,477
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
40,821,416
|
114,546,190
|
59,943,744
|
81,300,781
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
31,708,173
|
83,197,746
|
50,669,861
|
72,773,294
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,216,840,078
|
1,433,109,027
|
1,848,073,409
|
1,256,992,665
|
|