TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

HES

 Công ty Cổ phần Dịch vụ Giải trí Hà Nội (UpCOM)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Giải trí Hà Nội
Công ty Cổ phần Dịch vụ Giải trí Hà Nội được thành lập ngày 4/11/1998 theo quyết định số 3800/GP – UB của UBND TP Hà Nội, với tên giao dịch Quốc tế là HASECO. Đây là đơn vị thực hiện việc xây dựng tổ hợp vui chơi giải trí Hồ Tây. Dự án này bao gồm 3 hạng mục xây dựng chính đó là: công viên Nước, công viên Mặt Trời Mới và khu Trung tâm dịch vụ đa năng.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
19.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    19.4
  • Giá trần
    22.3
  • Giá sàn
    16.5
  • Giá mở cửa
    19.4
  • Giá cao nhất
    19.4
  • Giá thấp nhất
    19.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.96 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 07/12/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 9,297,450
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 11/05/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 23/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 20/04/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    7.30
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    9,297,450
  • KLCP đang lưu hành:
    9,297,450
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    180.37
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 150,447,413 155,539,912 53,928,827 18,987,304
Giá vốn hàng bán 104,470,506 110,856,822 39,032,509 24,175,179
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 45,976,907 44,683,090 14,896,318 -5,187,875
Lợi nhuận tài chính 1,502,248 2,567,909 1,891,470 523,942
Lợi nhuận khác 222,780 97,475 255,927 126,231
Tổng lợi nhuận trước thuế 7,787,275 9,127,500 -13,104,352 -29,062,828
Lợi nhuận sau thuế 6,131,420 7,231,318 -13,104,352 -29,062,828
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,131,420 7,231,318 -13,104,352 -29,062,828
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 35,761,643 52,264,841 32,078,920 18,729,012
Tổng tài sản 127,540,104 132,076,628 109,470,786 95,901,929
Nợ ngắn hạn 12,624,443 15,980,154 11,907,151 27,345,123
Tổng nợ 13,200,493 16,637,120 12,508,017 28,001,989
Vốn chủ sở hữu 114,339,611 115,439,508 96,962,768 67,899,940
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.