Thông tin giao dịch
GER
Công ty Cổ phần Thể thao Ngôi sao Geru (UpCOM)
Tiền thân của Công ty Cổ phần Thể thao Ngôi sao Geru là doanh nghiệp nhà nước với tên gọi Công ty Sản xuất và Kinh doanh Dụng cụ Thể thao, được thành lập từ năm 1994, trực thuộc Tổng Công ty Cao su Việt Nam (nay là Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam). Ngành nghề kinh doanh: sản xuất mua bán các loại dụng cụ thể thao; mua bán các loại vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất dụng cụ thể thao...
Cập nhật lúc 09:59 Thứ 5, 06/05/2021
5.5
0 (0%)
Đang giao dịch
-
Giá tham chiếu
5.5
-
Giá trần
6.3
-
Giá sàn
4.7
-
Giá mở cửa
5.5
-
Giá cao nhất
5.5
-
Giá thấp nhất
5.5
-
-
GDNN (KL Mua)
0
-
GDNN (KL Bán)
0
-
Room NN còn lại
48.99
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
11.23
-
(**) Hệ số beta:
0.01
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
20
-
KLCP đang niêm yết:
2,200,000
-
KLCP đang lưu hành:
2,200,000
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
12.10
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
01/06/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
9.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
2,200,000
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Năm 2017 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2018 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2019 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2020 (Đã kiểm toán)
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
68,413,740
|
75,868,782
|
77,617,241
|
70,342,979
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,693,531
|
58,286,753
|
55,515,440
|
52,213,555
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
13,336,566
|
14,078,800
|
17,007,850
|
14,535,008
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
-1,461,693
|
-1,078,025
|
-867,564
|
-833,561
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,144
|
63,645
|
|
-457,687
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
313,880
|
78,512
|
1,266,235
|
612,045
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
232,998
|
35,362
|
992,938
|
410,730
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
232,998
|
35,362
|
992,938
|
410,730
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
41,050,167
|
36,335,941
|
39,771,905
|
32,005,546
|
|
|
Tổng tài sản
|
49,357,162
|
43,432,008
|
46,278,373
|
39,519,133
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
24,829,573
|
19,102,055
|
20,990,844
|
14,813,812
|
|
|
Tổng nợ
|
24,829,573
|
19,102,055
|
20,990,844
|
14,813,812
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
24,527,590
|
24,329,953
|
25,287,529
|
24,705,321
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.