TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

GE2

 Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty cổ phần (UpCOM)

Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty cổ phần
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
27.1
  0.1 (0.37%)
Khối lượng
2,600
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    27
  • Giá trần
    31
  • Giá sàn
    23
  • Giá mở cửa
    27.1
  • Giá cao nhất
    27.1
  • Giá thấp nhất
    27
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.98 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 07/05/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 262,500
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.09
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.09
  •        P/E :
    12.99
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.51
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,260
  • KLCP đang niêm yết:
    1,186,643,367
  • KLCP đang lưu hành:
    1,186,643,367
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    32,158.04
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2020 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 5,430,582,977 4,832,240,436 5,152,775,443 5,242,167,993
Giá vốn hàng bán 4,375,453,392 4,154,636,369 3,581,367,427 4,146,756,214
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 1,055,129,586 677,604,068 1,571,408,016 1,095,411,779
Lợi nhuận tài chính -144,438,684 913,275,981 316,758,912 321,729,186
Lợi nhuận khác 1,627,406 -2,819,962 -21,264,129 2,339,084
Tổng lợi nhuận trước thuế 795,390,153 1,482,009,623 1,708,961,389 1,267,656,323
Lợi nhuận sau thuế 751,373,214 1,455,182,420 1,590,594,375 1,088,114,785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 587,399,267 1,387,305,319 1,258,192,453 864,152,673
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 13,990,158,763 13,915,600,402 15,567,858,199 14,760,522,937
Tổng tài sản 49,479,146,892 46,187,317,488 46,895,528,275 45,266,046,469
Nợ ngắn hạn 4,333,886,492 5,819,859,390 6,208,936,155 3,983,915,418
Tổng nợ 27,951,369,795 25,673,601,266 24,891,130,411 22,347,870,144
Vốn chủ sở hữu 21,527,777,097 20,513,716,221 22,004,397,864 22,918,176,324
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.