MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

GE2

 Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty cổ phần

Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty cổ phần
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 28/12/2022
28.9
  -0.2 (-0.69%)
Khối lượng
300
  • Giá tham chiếu
    29.1
  • Giá trần
    33.4
  • Giá sàn
    24.8
  • Giá mở cửa
    29.1
  • Giá cao nhất
    29.1
  • Giá thấp nhất
    28.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.99 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:07/05/2021
Với Khối lượng (cp):262,500
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):0.0
Ngày giao dịch cuối cùng:29/12/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/12/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 30/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.50
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    8.26
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.38
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,276
  • KLCP đang niêm yết:
    1,186,643,367
  • KLCP đang lưu hành:
    1,186,643,367
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    34,293.99
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 5,152,775,443 5,242,167,993 5,983,321,528 6,916,708,617
Giá vốn hàng bán 3,581,367,427 4,146,756,214 4,439,098,903 5,253,657,430
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 1,571,408,016 1,095,411,779 1,544,222,626 1,663,051,188
Lợi nhuận tài chính 316,758,912 321,729,186 202,133,439 -142,438,000
Lợi nhuận khác -21,264,129 2,339,084 -20,382,836 64,403,219
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,708,961,389 1,267,656,323 1,570,568,951 1,395,270,555
Lợi nhuận sau thuế 1,590,594,375 1,088,114,785 1,319,761,981 1,199,082,465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,258,192,453 864,152,673 1,069,158,367 958,605,833
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 15,567,858,199 14,760,522,937 17,031,934,025 17,385,070,562
Tổng tài sản 46,895,528,275 45,266,046,469 46,729,271,590 46,389,306,045
Nợ ngắn hạn 6,208,936,155 3,983,915,418 6,828,289,370 5,764,549,135
Tổng nợ 24,891,130,411 22,347,870,144 23,797,090,004 22,491,381,777
Vốn chủ sở hữu 22,004,397,864 22,918,176,324 22,932,181,586 23,897,924,269
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.