|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
6,950,265
|
3,917,458
|
6,069,046
|
9,412,453
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
6,950,265
|
3,917,458
|
6,069,046
|
9,412,453
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
107,337
|
-14,909,960
|
-1,051,248
|
3,108,224
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
6,970
|
-14,909,960
|
-1,051,248
|
3,108,224
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
29,159,293
|
20,260,839
|
18,705,698
|
22,881,571
|
|