|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
69,107,933
|
60,235,691
|
66,038,103
|
71,907,810
|
|
|
Tổng lợi nhuận KT trước thuế
|
6,476,513
|
3,868,090
|
12,509,692
|
16,845,061
|
|
|
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN
|
5,234,534
|
585,757
|
9,570,420
|
12,753,843
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
5,234,534
|
585,757
|
9,570,420
|
12,753,843
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,960,553,986
|
1,818,017,911
|
2,142,836,202
|
2,681,567,769
|
|