TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

E29

 CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 (UpCOM)

CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29
Công ty 29 là doanh nghiệp thành lập theo hình thức Công ty cổ phần hoạt động theo Luật doanh nghiệp số 68/2014/QH13 được Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 26/11/2014. Công ty 29 thành lập và hoạt động theo chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0105879162 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 07/05/2012, thay đổi lần thứ 2 ngày 06/3/2018.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 12/08/2022
6.1
  -0.2 (-3.17%)
Khối lượng
400
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.3
  • Giá trần
    7.2
  • Giá sàn
    5.4
  • Giá mở cửa
    6.1
  • Giá cao nhất
    6.1
  • Giá thấp nhất
    6.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/11/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 13.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 18/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 16/10/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.26
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.26
  •        P/E :
    23.24
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.28
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    680
  • KLCP đang niêm yết:
    5,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    30.50
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 451,403,206 661,556,955 448,141,228 233,293,059
Giá vốn hàng bán 420,176,791 625,867,737 431,485,534 218,803,020
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 18,658,899 25,149,873 10,639,535 13,663,099
Lợi nhuận tài chính -3,711,941 -6,282,950 -922,893 -1,361,146
Lợi nhuận khác 6,504,003 6,101,812 6,188,631 958,384
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,619,367 5,294,780 2,766,059 1,801,069
Lợi nhuận sau thuế 3,695,471 4,235,824 1,938,783 1,312,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,695,471 4,235,824 1,938,783 1,312,528
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 472,294,464 327,633,534 347,384,549 229,916,496
Tổng tài sản 542,694,531 395,543,284 365,919,028 245,615,592
Nợ ngắn hạn 479,900,463 326,698,244 300,236,772 186,990,092
Tổng nợ 488,999,061 341,307,460 313,980,245 194,203,064
Vốn chủ sở hữu 53,695,471 54,235,824 51,938,783 51,412,528
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.