|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
|
138,460,224
|
140,233,233
|
175,471,552
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
|
9,557,570
|
12,329,059
|
12,526,074
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
|
3,968,742
|
3,302,092
|
3,613,427
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
|
2,957,958
|
2,582,298
|
2,710,070
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
|
19,222,527
|
22,906,959
|
26,973,139
|
|