|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
4,682,301
|
9,758,604
|
6,749,917
|
9,012,350
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
106,362
|
471,857
|
1,126,700
|
1,308,500
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-1,832,803
|
-1,611,769
|
-1,344,197
|
-1,295,352
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-1,832,803
|
-1,611,769
|
-1,344,197
|
-1,295,352
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
35,752,904
|
33,483,593
|
32,379,812
|
32,959,000
|
|