Thông tin giao dịch
DLC
Công ty cổ phần Du lịch Cần Thơ
Công ty Cổ phần Du Lịch Cần Thơ tiền thân là Công ty Du Lịch Cung Ứng Tàu Biển Hậu Giang, được thành lập ngày 11/05/1979. Năm 2013, Cổ phiếu Công ty cổ phần Du lịch Cần Thơ được đăng ký giao dịch trên SGDCK Hà Nội. Ngành nghề kinh doanh: dịch vụ lưu trú, ăn uống, các khu du lịch sinh thái, khu nghỉ dưỡng; dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế; thương mại bách hóa, xuất nhập khẩu...
11/11/2016, hủy ĐKGD
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 5, 10/11/2016
38.8
0 (0%)
-
Giá tham chiếu
38.8
-
Giá trần
54.3
-
Giá sàn
23.3
-
Giá mở cửa
38.8
-
Giá cao nhất
38.8
-
Giá thấp nhất
38.8
-
-
GDNN (KL Mua)
0
-
GDNN (KL Bán)
0
-
Room NN còn lại
49.00
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
11.35
-
(**) Hệ số beta:
0.05
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
n/a
-
KLCP đang niêm yết:
4,780,080
-
KLCP đang lưu hành:
4,780,080
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
185.47
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
11/05/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
19.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
4,780,080
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Năm 2012 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2013 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2014 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2015 (Đã kiểm toán)
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
98,375,926
|
87,778,286
|
86,944,377
|
84,948,147
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
89,304,314
|
86,263,935
|
73,388,868
|
67,434,670
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
9,018,048
|
1,497,912
|
13,555,509
|
17,499,228
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
-1,655,092
|
-4,666,232
|
-3,243,788
|
-1,692,378
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
532,523
|
1,338,602
|
471,000
|
1,842,341
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2,345,772
|
-8,522,071
|
3,595,766
|
10,290,221
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,853,594
|
-8,622,355
|
3,595,766
|
9,126,204
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
1,853,594
|
-8,622,355
|
3,595,766
|
9,126,204
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
10,345,201
|
7,630,700
|
9,701,458
|
9,704,106
|
|
|
Tổng tài sản
|
98,743,669
|
88,462,645
|
81,320,435
|
78,432,481
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
18,167,706
|
16,124,105
|
10,334,681
|
11,920,324
|
|
|
Tổng nợ
|
46,582,939
|
46,328,401
|
35,887,535
|
24,173,188
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
52,160,730
|
42,134,244
|
45,432,901
|
54,259,293
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.