TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

DFF

 Công ty cổ phần Tập đoàn Đua Fat (UpCOM)

Công ty cổ phần Tập đoàn Đua Fat
Công ty Cố phần Tập đoàn Đua Fat tiền thân là Công ty cổ phần Nền móng Đua Fat là công ty cố phần được thành lập và hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu số 0103038704 ngày 29/06/2009 và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi từ lần thứ 01 đến lần thứ 11 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp.
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 10/08/2022
18.5
  0.8 (4.52%)
Khối lượng
7,200
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    17.7
  • Giá trần
    20.3
  • Giá sàn
    15.1
  • Giá mở cửa
    19
  • Giá cao nhất
    19
  • Giá thấp nhất
    17.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/07/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 40,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 15/03/2022: Phát hành riêng lẻ 40,000,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.20
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.20
  •        P/E :
    90.96
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.08
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    6,080
  • KLCP đang niêm yết:
    80,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    80,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,480.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 245,731,218 289,987,283 603,587,268 166,690,321
Giá vốn hàng bán 213,708,156 257,602,712 568,892,559 143,897,479
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 32,023,062 32,384,571 34,694,708 22,792,842
Lợi nhuận tài chính -18,576,983 -17,299,273 -20,510,583 -21,316,552
Lợi nhuận khác 349,842 -441,059 -63,065 -1,476,712
Tổng lợi nhuận trước thuế 7,754,127 8,261,465 4,142,057 -6,850,343
Lợi nhuận sau thuế 6,109,908 6,378,942 2,894,911 -6,850,343
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,114,557 6,390,454 2,915,808 -6,839,991
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,274,725,137 1,419,093,481 1,471,161,542 2,220,168,661
Tổng tài sản 2,289,889,693 2,497,278,493 2,637,898,066 3,368,803,760
Nợ ngắn hạn 1,234,432,906 1,207,938,074 1,273,379,110 1,180,555,480
Tổng nợ 1,811,485,314 2,013,668,367 2,151,425,571 2,480,814,824
Vốn chủ sở hữu 478,404,379 483,610,126 486,472,495 887,988,936
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.