|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
|
469,484,498
|
347,618,947
|
490,100,166
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
|
17,109,424
|
9,735,736
|
17,490,325
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
|
3,938,047
|
3,393,618
|
2,958,591
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
|
3,109,429
|
2,606,551
|
2,203,290
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
|
415,019,618
|
282,924,957
|
280,256,439
|
|