TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CMP

 CTCP Cảng Chân Mây (UpCOM)

CTCP Cảng Chân Mây
Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây được chuyển đổi từ Công ty TNHH MTV Cảng Chân Mây theo Quyết định ngày 17/10/2014 của Bộ Giao thông vận tải. Công ty được cấp chứng nhận đăng ký chứng khoán ngày 01/12/2015. Ngành nghề kinh doanh: dịch vụ cảng biển (bốc xếp hàng hóa); vận tải hàng hóa bằng đường bộ; hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải...
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 07/10/2022
8.1
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8.1
  • Giá trần
    11.3
  • Giá sàn
    4.9
  • Giá mở cửa
    8.1
  • Giá cao nhất
    8.1
  • Giá thấp nhất
    8.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/02/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 30,862,300
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/10/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 0.32%
- 27/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.33%
- 23/10/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.3%
- 25/09/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.3%
- 25/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 19/10/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 19/05/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1.92%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.73
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    32,405,415
  • KLCP đang lưu hành:
    32,405,415
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    262.48
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 31,663,567 47,189,049 43,881,149 42,883,823
Giá vốn hàng bán 27,751,454 36,085,672 32,883,976 34,506,104
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 3,912,114 11,103,376 10,997,173 8,377,719
Lợi nhuận tài chính -4,058,505 -3,243,921 -4,026,682 -4,002,400
Lợi nhuận khác 1,840 6,227 2,250 253
Tổng lợi nhuận trước thuế -5,240,328 -1,038,324 96,972 -3,583,277
Lợi nhuận sau thuế -4,197,860 -698,489 83,299 -3,569,603
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,197,860 -698,489 83,299 -3,569,603
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 116,319,804 126,081,858 125,225,332 125,271,783
Tổng tài sản 745,116,727 722,681,240 714,757,126 709,208,115
Nợ ngắn hạn 144,576,717 125,839,719 81,979,444 85,396,936
Tổng nợ 391,625,691 369,888,693 361,878,197 361,380,689
Vốn chủ sở hữu 353,491,036 352,792,547 352,878,929 347,827,426
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.