TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CLX

 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (Cholimex) (UpCOM)

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (Cholimex)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn tiền thân là Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn gọi tắt là Công ty Cholimex, doanh nghiệp do Nhà nước đầu tư 100% vốn điều lệ và hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con, trực thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 06/07/2022
16.8
  -0.3 (-1.75%)
Khối lượng
90,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    17.1
  • Giá trần
    19.6
  • Giá sàn
    14.6
  • Giá mở cửa
    16.9
  • Giá cao nhất
    17.1
  • Giá thấp nhất
    16.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    43.12 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 01/03/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 86,600,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 30/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 19/12/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1.5%
- 27/12/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.94
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.94
  •        P/E :
    8.66
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    16.75
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    90,920
  • KLCP đang niêm yết:
    86,600,000
  • KLCP đang lưu hành:
    86,600,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,454.88
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 119,533,770 85,484,283 136,531,014 133,687,931
Giá vốn hàng bán 82,399,190 60,047,862 94,254,169 100,349,823
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 37,123,358 25,426,843 42,273,402 33,294,727
Lợi nhuận tài chính 418,151 671,041 1,152,790 557,149
Lợi nhuận khác 3,721 5,015 386,434 70,082
Tổng lợi nhuận trước thuế 42,918,873 28,817,376 62,320,777 52,686,322
Lợi nhuận sau thuế 37,963,664 25,732,613 56,783,747 47,828,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 37,869,563 25,642,469 56,725,109 47,762,436
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 173,671,120 185,682,331 159,226,725 143,029,713
Tổng tài sản 2,117,181,641 2,134,144,718 2,132,815,132 2,140,841,701
Nợ ngắn hạn 166,437,981 163,732,859 51,152,905 94,216,140
Tổng nợ 789,995,035 780,647,212 726,750,718 693,111,480
Vốn chủ sở hữu 1,327,186,607 1,353,497,506 1,406,064,415 1,447,730,221
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.