|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
39,412,208
|
41,929,890
|
47,250,287
|
38,828,353
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
14,489,209
|
15,353,913
|
15,927,549
|
13,065,189
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
5,878,868
|
5,910,671
|
7,226,065
|
4,212,403
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
4,703,095
|
4,717,435
|
5,779,463
|
3,622,666
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
16,120,408
|
16,422,558
|
21,798,290
|
21,548,041
|
|