Thông tin giao dịch
BMD
Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Bình Thuận (UpCOM)
Công ty Quản lý Công trình Công cộng được thành lập vào tháng 6/1985 thực hiện các dịch vụ vệ sinh môi trường, duy tu sửa chữa điện chiếu sáng, chăm sóc vườn hoa công viên cây xanh, duy trì hệ thống thoát nước và thực hiện các dịch vụ sản xuất kinh doanh là đơn vị hạch toán độc lập.
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 5, 29/04/2021
7.5
0 (0%)
Đóng cửa
-
Giá tham chiếu
7.5
-
Giá trần
10.5
-
Giá sàn
4.5
-
Giá mở cửa
7.5
-
Giá cao nhất
7.5
-
Giá thấp nhất
7.5
-
-
GD ròng NĐTNN
0
-
Room NN còn lại
49.00
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
13.44
-
(**) Hệ số beta:
n/a
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
n/a
-
KLCP đang niêm yết:
2,753,280
-
KLCP đang lưu hành:
2,753,280
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
20.65
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
14/06/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
10.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
2,753,280
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Năm 2017 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2018 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2019 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2020 (Đã kiểm toán)
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
74,000,958
|
81,836,145
|
91,646,967
|
96,940,439
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
58,967,297
|
67,692,126
|
71,104,711
|
74,738,596
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
15,033,661
|
14,144,019
|
20,542,256
|
22,201,843
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
230,149
|
-72,342
|
-123,112
|
302,186
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,306
|
-57,925
|
-681,872
|
-151,110
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2,989,000
|
3,448,915
|
7,492,579
|
8,615,200
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2,358,490
|
2,740,198
|
5,836,098
|
7,383,777
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
2,358,490
|
2,740,198
|
5,836,098
|
7,383,777
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
84,984,959
|
90,302,048
|
82,571,093
|
84,158,682
|
|
|
Tổng tài sản
|
99,234,009
|
100,510,196
|
97,542,511
|
97,133,201
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
66,523,670
|
68,260,225
|
62,758,223
|
57,098,238
|
|
|
Tổng nợ
|
69,263,670
|
70,040,225
|
63,578,223
|
60,138,238
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
29,970,340
|
30,469,971
|
33,964,288
|
36,994,963
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.