|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
|
17,869,159
|
92,943,131
|
70,451,859
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
|
4,623,472
|
10,544,337
|
9,701,820
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
|
1,221,777
|
1,857,304
|
636,607
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
|
1,221,777
|
1,801,530
|
630,936
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
|
79,290,907
|
78,199,363
|
88,217,518
|
|