Tin mới
Vị trí Tên Tuổi Nguyên quán /
Nơi sinh
Tổ chức công tác Sở hữu Giá trị tài sản
năm 2014
Tăng giảm so với
năm 2013
1 Phạm Nhật Vượng 49 Hà Tĩnh
Lĩnh vực : Bất động sản
  • - VIC : 284,622,598 cp
20,400 +476
2 Đoàn Nguyên Đức 54 Bình Định
Lĩnh vực : Bất động sản-Cao su- Thủy điện...
  • - HAG : 311,605,030 cp
7,781 +1,393
3 Trần Đình Long 56 Hải Dương
Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
  • - HPG : 101,059,200 cp
6,101 +1,948
4 Phạm Thu Hương 48 Hà Nội
Lĩnh vực : Bất động sản
  • - VIC : 49,079,861 cp
3,518 +82
5 Phạm Thúy Hằng 43 Hà Nội
Lĩnh vực : Bất động sản
  • - VIC : 32,777,408 cp
2,349 +55
6 5 Vũ Thị Hiền
- --
  • - HPG : 30,952,152 cp
1,869 +597
7 13 Trương Thị Lệ Khanh 56 An Giang
Lĩnh vực : Thủy sản
  • - VHC : 30,383,428 cp
1,768 +1,054
8 2 Nguyễn Hoàng Yến 54 Hà Nam Ninh
Lĩnh vực : Tài chính-Thực phẩm-Khai khoáng, Thực phẩm
  • - MSN : 21,779,459 cp
1,764 -33
9 29 Chu Thị Bình 53 Thái Bình
Lĩnh vực : Thủy sản
    1,608 +1,188
    10 3 Dương Ngọc Minh 61 T.P Hồ Chí Minh
    Lĩnh vực : Thủy sản, Vật tư nông nghiệp
    • - HVG : 43,639,238 cp
    1,516 +454
    11 31 Lê Văn Quang 59 Hải Phòng
    Lĩnh vực : Thủy sản
      1,468 +1,085
      12 3 Nguyễn Văn Đạt 47 Quảng Ngãi
      Lĩnh vực : Bất động sản
      • - PDR : 76,800,000 cp
      1,352 +31
      13 3 Hồ Hùng Anh 47 Thừa Thiên Huế
      Lĩnh vực : Ngân hàng, Tài chính-Thực phẩm-Khai khoáng, Chứng khoán và Đầu tư
      • - MSN : 15,768,269 cp
      1,277 -24
      14 2 Đặng Thành Tâm 53 T.P Hồ Chí Minh
      Lĩnh vực : Bất động sản, Công nghệ
      • - ITA : 18,196,538 cp
      • - KBC : 101,250,000 cp
      • - NVB : 7,137,592 cp
      • - SGT : 17,530,370 cp
      • - ITA : 18,196,538 cp
      • - KBC : 101,250,000 cp
      • - NVB : 7,137,592 cp
      • - SGT : 17,530,370 cp
      1,251 +11
      15 1 Trương Gia Bình 61 Điện Phong, Điện Bàn, Quảng Nam, Đà Nẵng
      Lĩnh vực : Công nghệ
      • - FPT : 19,571,869 cp
      1,164 +242
      16 1 Trần Kim Thành 57 Trung Quốc
      Lĩnh vực : Thực phẩm, Văn phòng phẩm
      • - KDC : 17,538,762 cp
      1,101 +206
      17 3 Trần Phát Minh 43 T.P Hồ Chí Minh
      Lĩnh vực : Chứng khoán và Đầu tư, Dịch vụ tổng hợp
      • - STB : 54,860,854 cp
      977 +33
      18 3 Trầm Trọng Ngân - --
      Lĩnh vực : Ngân hàng
      • - STB : 54,720,000 cp
      974 +33
      19 2 Trần Lệ Nguyên 49 Trung Quốc
      Lĩnh vực : Thực phẩm, Văn phòng phẩm
      • - KDC : 13,988,748 cp
      873 +159
      20 9 Nguyễn Duy Hưng 55 Thanh Hóa
      Lĩnh vực : Chứng khoán và Đầu tư, Dịch vụ tổng hợp
      • - SSI : 28,999,036 cp
      850 +328
      21 3 Phan Thu Hương
      - --
      • Cổ đông lớn
      • - VIC : 11,636,004 cp
      834 +19
      22 15 Lê Phước Vũ 54 Quảng Nam
      Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
      • - HSG : 42,867,152 cp
      785 -985
      23 49 Nguyễn Trọng Thông 64 Hà Tĩnh
      Lĩnh vực : Bất động sản
      • - HDG : 13,820,043 cp
      759 +552
      24 10 Nguyễn Thị Kim Xuân
      - --
      • Chị gái của bà Nguyễn Thị Kim Thanh (#191)
      • Cổ đông lớn
      • - KBC : 43,432,647 cp
      • - SGT : 7,452,178 cp
      732 +274
      25 17 Hà Văn Thắm 45 An Hà, Lạng Giang, Bắc Giang
      Lĩnh vực : Bất động sản
      • - OGC : 136,429,120 cp
      723 -751
      26 7 Trần Tuấn Dương 54 Nam Định
      Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
      • - HPG : 11,280,000 cp
      681 +217
      27 8 Nguyễn Mạnh Tuấn 55 Hà Nội
      Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
      • - HPG : 11,088,000 cp
      669 +214
      28 13 Nguyễn Thị Như Loan 57 Bình Định
      Lĩnh vực : Bất động sản
      • - QCG : 60,582,799 cp
      666 +273
      29 75 Bùi Pháp 55 Bình Định
      Lĩnh vực : Xây dựng, Hạ tầng giao thông
      • - DLG : 26,434,149 cp
      611 +481
      30 1 Bùi Quang Ngọc 61 Khoái Châu, Hải Hưng
      Lĩnh vực : Công nghệ
      • - FPT : 10,173,325 cp
      606 +127
      31 1 Đặng Phước Thành 60 Đồng Tháp
      Lĩnh vực : Vận tải
      • - VNS : 9,652,493 cp
      602 +105
      32 10 Đặng Ngọc Lan - --
      Lĩnh vực : Ngân hàng
      • - ACB : 38,512,975 cp
      593 -8
      33 10 Phùng Minh Nguyệt
      - --
      • - MSN : 7,000,000 cp
      567 -11
      34 7 Madhur Maini 44 Ấn Độ
      • - MSN : 6,597,800 cp
      534 -10
      35 Đinh Anh Huân 37 Lâm Đồng
      Lĩnh vực : Thiết bị và công nghệ phần cứng
        526 -
        36 8 Nguyễn Ngọc Quang 57 Hà Nội
        Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
        • - HPG : 8,316,000 cp
        502 +160
        36 8 Doãn Gia Cường 54 Hà Nội
        Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
        • - HPG : 8,316,000 cp
        502 +160
        38 12 Nguyễn Đức Kiên 53 Hà Bắc
        Lĩnh vực : Ngân hàng
        • - ACB : 35,167,245 cp
        486 -62
        39 282 Nguyễn Nhân Bảo 45 --
        Lĩnh vực : Bất động sản
        • - HAR : 3,436,000 cp
        482 +455
        40 3 Đặng Thị Hoàng Yến 58 Tp. Hồ Chí Minh
        Lĩnh vực : Bất động sản
        • - ITA : 51,879,196 cp
        457 +114
        41 5 Trần Hùng Huy 39 Tiền Giang
        Lĩnh vực : Ngân hàng
        • - ACB : 28,772,070 cp
        443 -6
        42 8 Đỗ Văn Bình 57 Bắc Ninh
        Lĩnh vực : Bất động sản
        • - SJS : 15,800,000 cp
        436 +144
        43 54 Nguyễn Thủy Hà
        - --
        • Cổ đông lớn
        • - VIC : 1,992,113 cp
        428 +289
        44 4 Trầm Khải Hòa 29 --
        Lĩnh vực : Ngân hàng
        • - STB : 23,734,800 cp
        428 +20
        45 8 Nguyễn Ngọc Hải
        - --
        • - REE : 14,707,880 cp
        419 -16
        46 20 Lê Văn Hướng 41 Quảng Ninh
        Lĩnh vực : Dịch vụ và thiết bị y tế
        • - JVC : 12,123,625 cp
        415 +193
        47 19 Đỗ Hữu Hạ 62 Minh Tân, Thủy Nguyên, Hải Phòng
        Lĩnh vực : Ô tô và Phụ tùng
        • - HHS : 18,225,000 cp
        410 -133
        48 16 Nguyễn Tuấn Hải 52 Hoàng Liên Sơn, Lào Cai
        Lĩnh vực : Xây dựng
        • - ALP : 116,240,000 cp
        407 -58
        49 76 Phạm Ngọc Hồng Thu
        - --
            366 +271
            50 1 Vương Ngọc Xiềm 55 Quảng Đông, Trung Quốc
            Lĩnh vực : Thực phẩm
            • - KDC : 5,777,003 cp
            364 +70
            51 102 Trịnh Văn Quyết 42 Vĩnh Phúc
            Lĩnh vực : Bất động sản
            • - FLC : 11,000,000 cp
            348 +280
            52 6 Nguyễn Thị Diệu Hiền
            - --
            • - PDR : 19,200,000 cp
            338 +8
            53 6 Doãn Tới 63 Thanh Hoá
            Lĩnh vực : Thủy sản
            • - ANV : 29,950,000 cp
            320 +66
            54 Phạm Thị Lê
            - --
                313 -
                55 10 Cao Thị Ngọc Dung 60 Quảng Ngãi
                Lĩnh vực : Thương mại
                  306 +82
                  56 Đào Hữu Huyền 61 --
                  Lĩnh vực : Hóa chất
                    303 -
                    57 9 Nguyễn Thị Mai Thanh 65 Tây Ninh
                    Lĩnh vực : Sản xuất điện năng, Xây dựng, Ngân hàng
                    • - STB : 90,522 cp
                    • - REE : 9,942,346 cp
                    301 +5
                    58 7 Huỳnh Quế Hà 48 Trung Quốc
                    Lĩnh vực : Ngân hàng
                    • - STB : 16,679,082 cp
                    297 +10
                    59 4 Hoàng Minh Châu 59 Thành Lợi, Vụ Bản, Nam Định
                    Lĩnh vực : Công nghệ
                    • Phó Chủ tịch HĐQT (đã từ nhiệm từ 14/04/2012) CTCP FPT
                    • - FPT : 5,086,876 cp
                    291 +52
                    60 86 Lê Thị Dịu Minh
                    - --
                      290 +215
                      61 6 Phan Huy Khang 44 --
                      Lĩnh vực : Ngân hàng
                      • - STB : 15,924,281 cp
                      283 +10
                      62 8 Phạm Hồng Linh
                      - --
                      • Vợ của ông Đỗ Đông Nam
                      • Cổ đông lớn
                      • - VIC : 3,941,510 cp
                      283 +7
                      63 1 Đặng Hồng Anh 37 --
                      Lĩnh vực : Bất động sản
                      • - STB : 7,000,000 cp
                      • - SCR : 14,864,850 cp
                      • - STB : 7,000,000 cp
                      • - SCR : 14,864,850 cp
                      278 +44
                      64 3 Nguyễn Thành Nam 56 Thăng Bình, Quảng Nam
                      Lĩnh vực : Công nghệ
                      • Thành viên HĐQT (đã từ nhiệm từ 14/04/2012) CTCP FPT
                      • - FPT : 4,677,193 cp
                      277 +57
                      65 18 Mai Kiều Liên 64 Cần Thơ
                      Lĩnh vực : Thực phẩm
                      • - VNM : 2,265,480 cp
                      269 -37
                      66 5 Trương Thị Thanh Thanh 66 Điện Phong, Điện Bàn, Quảng Nam, Đà Nẵng
                      Lĩnh vực : Công nghệ
                      • Phó Chủ tịch HĐQT (đã từ nhiệm từ 14/04/2012) CTCP FPT
                      • - FPT : 4,453,222 cp
                      265 +55
                      67 7 Nguyễn Xuân Quang 57 Bình Thuận
                      Lĩnh vực : Bất động sản
                      • - NLG : 14,604,645 cp
                      264 +13
                      68 10 Trần Mộng Hùng 64 Tiền Giang
                      Lĩnh vực : Ngân hàng
                      • - ACB : 16,523,854 cp
                      254 -3
                      69 8 Nguyễn Quốc Thành
                      - --
                      • - VIC : 3,489,845 cp
                      250 +6
                      70 13 Nguyễn Thanh Nghĩa 54 Bình Định
                      Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng, Bao bì
                      • - DTL : 21,881,067 cp
                      • - DHC : 880,990 cp
                      250 -13
                      71 Quách Thị Nga
                      - --
                          240 -
                          72 16 Lý Điền Sơn 51 Vĩnh Long
                          Lĩnh vực : Bất động sản
                          • - KDH : 19,902,748 cp
                          238 -29
                          73 2 Đỗ Quang Hiển 55 Hà Nội
                          Lĩnh vực : Ngân hàng, Chứng khoán và Đầu tư, Thủy sản, Bảo hiểm
                          • - SHB : 26,668,175 cp
                          • - SHS : 25,000 cp
                          234 +50
                          74 Vương Quốc Trụ
                          - --
                          • - KDC : 3,643,572 cp
                          232 +46
                          75 12 Ngô Thị Thông 65 Thừa Thiên Huế
                          Lĩnh vực : Thiết bị và công nghệ phần cứng
                            231 +76
                            76 Nguyễn Thị Kim Xuân
                            - --
                            • Cổ đông lớn
                            • - MCG : 7,400 cp
                            228 -
                            77 Nguyễn Đức Tài 48 Nam Định
                            Lĩnh vực : Thiết bị và công nghệ phần cứng
                              227 -
                              78 10 Phạm Văn Khương 58 Hà Nội
                              Lĩnh vực : Bất động sản
                              • - VIC : 3,137,964 cp
                              225 +5
                              79 26 Đặng Thành Duy 33 Đồng Tháp
                              Lĩnh vực : Vận tải
                              • - VNS : 5,467,500 cp
                              216 -65
                              80 10 Đinh Quang Chiến 50 Nam Định
                              Lĩnh vực : Bất động sản, Sản xuất điện năng, Xây dựng
                              • - NTL : 2,176,420 cp
                              • - SJD : 3,502,036 cp
                              • - SEB : 3,121,500 cp
                              • - SVS : 2,643,900 cp
                              • - SJM : 355,000 cp
                              • - NTL : 2,176,420 cp
                              • - SJD : 3,502,036 cp
                              • - SEB : 3,121,500 cp
                              • - SVS : 2,643,900 cp
                              • - SJM : 355,000 cp
                              212 +2
                              81 53 Đặng Huỳnh Ức My 36 Trung Quốc
                              Lĩnh vực : Mía đường, Chứng khoán và Đầu tư
                              • - SBT : 3,903,403 cp
                              • - BHS : 3,048,644 cp
                              207 +121
                              82 42 Nguyễn Thái Nga 33 --
                              Lĩnh vực : Hàng tiêu dùng bền
                              • - DQC : 2,841,345 cp
                              205 +109
                              83 3 Hà Hoài Nam 45 Hà Nội
                              Lĩnh vực : Chứng khoán và Đầu tư
                              • - KLS : 17,707,680 cp
                              197 +39
                              84 Lê Thị Thúy Hải
                              - --
                              • - NTP : 7,908 cp
                              197 -
                              85 4 Đỗ Cao Bảo 60 Nam Trung, Tiền Hải, Thái Bình
                              Lĩnh vực : Công nghệ
                              • - FPT : 3,209,650 cp
                              192 +41
                              86 Puan Kwong Siing 52 Malaysia
                              Lĩnh vực : Giao thông vận tải
                                189 -
                                87 Liu Cheng Min 70 Đài Loan
                                Lĩnh vực : Vật liệu xây dựng
                                  188 -
                                  88 26 Đỗ Hữu Hậu 33 Minh Tân, Thủy Nguyên, Hải Phòng
                                  Lĩnh vực : Ô tô và Phụ tùng
                                  • - HHS : 8,049,375 cp
                                  186 -53
                                  89 124 Lê Văn Điệp 45 Hải Phòng
                                  Lĩnh vực : Thủy sản
                                    181 +134
                                    90 Phạm Sỹ Hùng 56 Đà Nẵng
                                    Lĩnh vực : Truyền tải và phân phối điện năng
                                      178 -
                                      91 12 Trần Minh Hoàng
                                      - --
                                      • - ACB : 11,503,880 cp
                                      177 -2
                                      92 28 Đỗ Thị Thu Hà
                                      - --
                                      • - SHB : 14,838,100 cp
                                      • - SHS : 26,400 cp
                                      175 +73
                                      93 64 Nguyễn Văn Tô 62 Hà Nội
                                      Lĩnh vực : Bất động sản
                                      • - HDG : 4,455,000 cp
                                      172 +105
                                      94 13 Nguyễn Thiều Nam 47 Xã Đức Bùi, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh
                                      Lĩnh vực : Tài chính-Thực phẩm-Khai khoáng
                                      • - MSN : 2,110,400 cp
                                      171 -3
                                      95 13 Đặng Thu Thủy 62 --
                                      Lĩnh vực : Ngân hàng
                                      • - ACB : 10,978,656 cp
                                      169 -2
                                      96 Sầm Thị Hường
                                      - --
                                          166 -
                                          97 14 Trần Đặng Thu Thảo
                                          - --
                                          • - ACB : 10,572,256 cp
                                          163 -2
                                          98 10 Nguyễn Thị Bích Ngọc
                                          - --
                                          • - NLG : 8,988,601 cp
                                          163 +8
                                          99 Đặng Nguyễn Quỳnh Anh
                                          - --
                                            160 -
                                            100 Hồ Đức Dũng
                                            - --
                                                159 -
                                                101 65 Lâm Mẫu Diệp
                                                - --
                                                • - VHC : 2,717,717 cp
                                                158 +94
                                                102 235 Bùi Văn Hữu 57 Hồng Nam, TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
                                                Lĩnh vực : Ô tô và Phụ tùng
                                                • - TMT : 6,697,345 cp
                                                158 +132
                                                103 9 Trần Thanh Phong 51 T.P Hồ Chí Minh
                                                Lĩnh vực : Bất động sản
                                                • - NLG : 8,471,157 cp
                                                153 +8
                                                104 19 Ngô Thị Ngọc Liễu - --
                                                • - NLG : 9,416,869 cp
                                                153 -9
                                                105 16 Vũ Thị Hiệp
                                                - --
                                                • - HPG : 2,494,800 cp
                                                151 +48
                                                106 13 Đào Hữu Hoàng 54 Hồ Chí Minh
                                                Lĩnh vực : Dược phẩm và Công nghệ sinh học
                                                • - SPM : 5,365,830 cp
                                                148 +2
                                                107 23 Hà Trọng Nam 47 --
                                                Lĩnh vực : Bất động sản
                                                • - OCH : 5,874,718 cp
                                                147 -15
                                                108 1 Đoàn Nguyên Thu 40 Gia Lai
                                                Lĩnh vực : Bất động sản-Cao su- Thủy điện...
                                                • - HAG : 5,870,416 cp
                                                147 +26
                                                109 Trần Thị Lĩnh
                                                - --
                                                • - DQC : 330,230 cp
                                                146 -
                                                110 19 Đặng Thu Hà
                                                - --
                                                • - ACB : 9,444,189 cp
                                                145 -2
                                                111 8 Nguyễn Minh Thủy Tiên
                                                - --
                                                • Cổ đông lớn
                                                • - HVG : 4,386,516 cp
                                                145 +38
                                                112 1 Lê Viết Hải 59 Phú Xuân, Hương Trà, Thừa Thiên Huế
                                                Lĩnh vực : Xây dựng
                                                • - HBC : 8,051,395 cp
                                                144 +27
                                                113 272 Nguyễn Văn Dũng 50 Quảng Trị
                                                • - KSA : 2,249,268 cp
                                                • - KSA : 2,249,268 cp
                                                136 +113
                                                114 Trần Huy Thanh Tùng 47 Hà Nam
                                                Lĩnh vực : Thiết bị và công nghệ phần cứng
                                                  135 -
                                                  115 Lê Thành Vinh
                                                  - --
                                                      134 -
                                                      116 15 Nguyễn Mạnh Hà 55 Hải Dương
                                                      Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
                                                      • - TLH : 14,932,324 cp
                                                      • - PHT : 3,736,562 cp
                                                      134 +1
                                                      117 19 Nguyễn Thúy Lan
                                                      - --
                                                      • - ACB : 8,699,750 cp
                                                      134 -2
                                                      117 19 Nguyễn Thùy Hương
                                                      - --
                                                      • - ACB : 8,699,750 cp
                                                      134 -2
                                                      119 Trần Lê Quân 57 Quảng Nam
                                                      Lĩnh vực : Thiết bị và công nghệ phần cứng
                                                        133 -
                                                        120 5 Nguyễn Bá Dương 58 Nam Định
                                                        Lĩnh vực : Xây dựng
                                                        • - CTD : 2,214,666 cp
                                                        133 +21
                                                        121 31 Đỗ Thị Minh Anh 52 Thái Bình
                                                        Lĩnh vực : Xây dựng
                                                        • - ALP : 36,880,000 cp
                                                        129 -18
                                                        122 Phan Thị Thu Thủy
                                                        - --
                                                          129 -
                                                          123 Phạm Thị Thu Hiền
                                                          - --
                                                            128 -
                                                            124 19 Lee Jae Eun 53 Hàn Quốc
                                                            Lĩnh vực : Da giầy và Dệt may
                                                            • - EVE : 4,455,857 cp
                                                            128 -1
                                                            125 2 Nguyễn Hoàng Minh 58 Tiền Giang
                                                            Lĩnh vực : Bất động sản
                                                            • - KAC : 10,279,400 cp
                                                            127 +28
                                                            126 19 Phạm Thị Tuyết Mai
                                                            - --
                                                            • - VIC : 1,769,295 cp
                                                            127 +3
                                                            127 17 Dương Hoàng Quỳnh Như 35 --
                                                            Lĩnh vực : Ngân hàng
                                                            • - STB : 6,955,410 cp
                                                            124 +4
                                                            128 20 Nguyễn Thiều Quang 58 Hà Tĩnh
                                                            Lĩnh vực : Ngân hàng, Xây dựng
                                                            • - MSN : 1,496,490 cp
                                                            • - VCG : 16,666 cp
                                                            121 -2
                                                            129 9 Hoàng Quang Việt 56 Hà Nội
                                                            Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
                                                            • - HPG : 1,980,000 cp
                                                            120 +38
                                                            130 2 Đoàn Đình Thiêm 63 --
                                                            Lĩnh vực : Thực phẩm
                                                            • - VCF : 644,344 cp
                                                            116 +28
                                                            131 19 Trần Phú Mỹ
                                                            - --
                                                            • - ACB : 7,450,298 cp
                                                            115 -1
                                                            132 263 Nguyễn Văn Mạnh
                                                            - --
                                                            • Cổ đông lớn
                                                            • - FLC : 2,532,950 cp
                                                            114 +91
                                                            133 Đoàn Văn Bình - --
                                                              112 -
                                                              134 3 Trần Phương Ngọc Giao
                                                              - --
                                                                111 +26
                                                                135 6 Trần Ngọc Henri 62 T.P Hồ Chí Minh
                                                                Lĩnh vực : Bất động sản
                                                                • - BCI : 4,818,453 cp
                                                                111 +18
                                                                136 82 Nguyễn Thái Quỳnh Lê
                                                                - --
                                                                • - DQC : 1,326,590 cp
                                                                111 +66
                                                                137 Nguyễn Xuân Đoài
                                                                - --
                                                                  110 -
                                                                  138 5 Phạm Tấn Huy Bằng 56 Hà Nam
                                                                  Lĩnh vực : Chứng khoán và Đầu tư
                                                                  • - KLS : 9,781,600 cp
                                                                  109 +22
                                                                  139 76 Võ Trường Thành 59 Bình Định
                                                                  Lĩnh vực : Hàng tiêu dùng bền
                                                                  • - TTF : 7,377,568 cp
                                                                  109 +62
                                                                  140 23 Nguyễn Quý Định
                                                                  - --
                                                                  • - MSN : 1,327,264 cp
                                                                  108 -2
                                                                  141 Điêu Chính Hải Triều 37 Sơn La
                                                                  Lĩnh vực : Thiết bị và công nghệ phần cứng
                                                                    107 -
                                                                    142 12 Lê Thanh Thuấn 59 Triệu Sơn – Thanh Hóa
                                                                    Lĩnh vực : Bất động sản, Thủy sản
                                                                    • - ASM : 4,813,680 cp
                                                                    • - IDI : 4,927,117 cp
                                                                    106 +38
                                                                    143 Hà Thị Thu Hồng
                                                                    - --
                                                                        104 -
                                                                        144 186 Chu Văn An 64 Thái Bình
                                                                        Lĩnh vực : Thủy sản
                                                                          102 +75
                                                                          145 18 Nguyễn Ngọc Nhất Hạnh - Hồ Chí Minh
                                                                            101 +8
                                                                            146 22 Hồ Minh Quang 47 Quảng Ngãi
                                                                            Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
                                                                            • - NKG : 7,154,140 cp
                                                                            101 +38
                                                                            147 8 Bùi Minh Tuấn 46 Tiền Giang
                                                                            Lĩnh vực : Logistics
                                                                            • - BCE : 38,009 cp
                                                                            • - TMS : 1,423,116 cp
                                                                            100 +19
                                                                            148 Lưu Thị Lợi
                                                                            - --
                                                                                100 -
                                                                                149 Nguyễn Tuấn Khai
                                                                                - --
                                                                                    100 -
                                                                                    150 8 Nguyễn Văn Bảng 67 Hà Nội
                                                                                    • Chồng của bà Vương Thị Vân
                                                                                    • Cổ đông lớn
                                                                                    • - SHB : 11,242,500 cp
                                                                                    99 +21
                                                                                    151 47 Phạm Quang Dũng 63 Hải Phương - Hải Hậu – Nam Định
                                                                                    Lĩnh vực : Xây dựng
                                                                                    • - HUT : 6,485,794 cp
                                                                                    96 +45
                                                                                    152 9 Doãn Chí Thiên
                                                                                    - --
                                                                                    • - ANV : 9,000,000 cp
                                                                                    96 +20
                                                                                    152 9 Doãn Chí Thanh 34 Thanh Hoá
                                                                                    Lĩnh vực : Thủy sản
                                                                                    • - ANV : 9,000,000 cp
                                                                                    96 +20
                                                                                    154 Nguyễn Thị Thiên Hương
                                                                                    - --
                                                                                      96 -
                                                                                      155 Mai Trọng Thịnh
                                                                                      - --
                                                                                          96 -
                                                                                          156 88 Trương Hồng Loan 48 Bến Tre
                                                                                          Lĩnh vực : Vật liệu xây dựng
                                                                                          • - CTI : 3,740,000 cp
                                                                                          94 +55
                                                                                          157 8 Cô Gia Thọ 59 Quảng Đông, Trung Quốc
                                                                                          Lĩnh vực : Văn phòng phẩm
                                                                                            92 +29
                                                                                            158 15 Trần Uyển Nhàn 41 Trung Quốc
                                                                                            Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
                                                                                            • - NKG : 6,409,000 cp
                                                                                            • - HLA : 700,000 cp
                                                                                            92 +32
                                                                                            159 134 Nguyễn Chính Nghĩa
                                                                                            - --
                                                                                            • Cổ đông lớn
                                                                                            • - RIC : 4,721,953 cp
                                                                                            92 +61
                                                                                            160 Đào Hữu Kha
                                                                                            - --
                                                                                              91 -
                                                                                              161 Ngô Thị Ngọc Lan
                                                                                              - --
                                                                                                  90 -
                                                                                                  162 1 Nguyễn Quốc Thái 53 Nam Định
                                                                                                  Lĩnh vực : Thủy sản
                                                                                                  • - HVG : 2,668,558 cp
                                                                                                  88 +23
                                                                                                  163 160 Võ Thị Thanh Tâm
                                                                                                  - --
                                                                                                  • - ASM : 3,907,200 cp
                                                                                                  • - IDI : 100,000 cp
                                                                                                  88 +61
                                                                                                  164 28 Nguyễn Văn Tuấn 53 Quảng Ngãi
                                                                                                  Lĩnh vực : Bất động sản
                                                                                                  • - PDR : 5,000,000 cp
                                                                                                  88 +2
                                                                                                  165 Trần Quang Mỹ 65 Hà Nam
                                                                                                  Lĩnh vực : Xây dựng, Bất động sản
                                                                                                  • - SC5 : 697,046 cp
                                                                                                  87 -
                                                                                                  166 178 Hà Thị Huệ
                                                                                                  - --
                                                                                                  • - GDT : 1,110,600 cp
                                                                                                  86 +61
                                                                                                  167 7 Lê Quốc Bình 45 Quảng Bình
                                                                                                  Lĩnh vực : Hạ tầng giao thông, Bất động sản, Cơ khí
                                                                                                  • - CII : 3,158,640 cp
                                                                                                  • - SII : 1,010,000 cp
                                                                                                  85 +19
                                                                                                  168 Lâm Quang Thái 47 --
                                                                                                  Lĩnh vực : Da giầy và Dệt may
                                                                                                    85 -
                                                                                                    169 Lê Quốc Hưng
                                                                                                    - --
                                                                                                        84 -
                                                                                                        170 47 Trầm Bê 58 Trà Vinh
                                                                                                        Lĩnh vực : Ngân hàng, Bất động sản
                                                                                                        • - STB : 131,100 cp
                                                                                                        • - BCI : 2,214,453 cp
                                                                                                        84 +39
                                                                                                        171 30 Hồ Thị Kim Thoa 57 Nghệ An
                                                                                                        Lĩnh vực : Hàng tiêu dùng bền
                                                                                                        • - DQC : 1,162,605 cp
                                                                                                        84 +5
                                                                                                        172 92 Lương Trí Thìn 41 Thanh Hóa
                                                                                                        Lĩnh vực : Bất động sản
                                                                                                        • - DXG : 14,112,561 cp
                                                                                                        84 -93
                                                                                                        173 10 Võ Anh Tuấn 58 Cà Mau
                                                                                                        Lĩnh vực : Bất động sản
                                                                                                        • - VPH : 7,633,815 cp
                                                                                                        83 +18
                                                                                                        174 Phạm Việt Khoa 44 Ý Yên, Nam Định
                                                                                                        Lĩnh vực : Xây dựng
                                                                                                        • - FCN : 132,000 cp
                                                                                                        83 -
                                                                                                        175 30 Phạm Thị Hồng 49 Đồng Nai
                                                                                                        Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
                                                                                                        • - TLH : 9,133,183 cp
                                                                                                        • - PHT : 1,312,200 cp
                                                                                                        82 +6
                                                                                                        176 48 Ngô Thị Thu Trang 54 Bình Dương
                                                                                                        Lĩnh vực : Thực phẩm
                                                                                                        • - VNM : 686,362 cp
                                                                                                        82 -11
                                                                                                        177 306 Bùi Thị Hương
                                                                                                        - --
                                                                                                        • Cổ đông lớn
                                                                                                        • - DLG : 3,521,100 cp
                                                                                                        81 +64
                                                                                                        178 Trần Hải Anh 50 Hà Nam
                                                                                                        Lĩnh vực : Ngân hàng
                                                                                                          81 -
                                                                                                          179 77 Trần Xuân Kiên 43 Nam Định
                                                                                                          Lĩnh vực : Thương mại
                                                                                                          • - TAG : 2,944,830 cp
                                                                                                          81 -52
                                                                                                          180 58 Lâm Quang Thái
                                                                                                          - --
                                                                                                          • Cổ đông lớn
                                                                                                          • - TCM : 2,369,763 cp
                                                                                                          • - GMC : 1,747,568 cp
                                                                                                          81 -22
                                                                                                          181 Đỗ Văn Khá
                                                                                                          - --
                                                                                                              80 -
                                                                                                              182 79 Nguyễn Thị Kim Thanh
                                                                                                              - --
                                                                                                              • - KBC : 12,272,770 cp
                                                                                                              • - SGT : 2,203,852 cp
                                                                                                              79 -51
                                                                                                              183 67 Đỗ Thị Kim Ngọc
                                                                                                              - --
                                                                                                              • - POM : 8,728,615 cp
                                                                                                              79 -32
                                                                                                              184 1 Nguyễn Việt Thắng 47 --
                                                                                                              Lĩnh vực : Sản xuất thép & khai khoáng
                                                                                                              • - HPG : 1,280,664 cp
                                                                                                              77 +25
                                                                                                              185 59 Nguyễn Lưu Thụy 58 Nghệ An
                                                                                                              Lĩnh vực : Du lịch, khách sạn và giải trí, Xây dựng, Vật liệu xây dựng
                                                                                                              • - HOT : 964,481 cp
                                                                                                              • - VC3 : 1,626,600 cp
                                                                                                              • - DNP : 842,900 cp
                                                                                                              • - HOT : 964,481 cp
                                                                                                              • - VC3 : 1,626,600 cp
                                                                                                              • - DNP : 842,900 cp
                                                                                                              77 -17
                                                                                                              186 16 Nguyễn Văn Minh 58 Quảng Ngãi
                                                                                                              Lĩnh vực : Bất động sản-Cao su- Thủy điện...
                                                                                                              • - HAG : 3,023,561 cp
                                                                                                              77 +15
                                                                                                              187 81 Đỗ Thị Thu Hường 44 Hưng Yên
                                                                                                              Lĩnh vực : Thương mại
                                                                                                              • - TAG : 2,780,463 cp
                                                                                                              76 -49
                                                                                                              188 1 Nguyễn Văn Sự 59 Quảng Nam
                                                                                                              Lĩnh vực : Bất động sản-Cao su- Thủy điện...
                                                                                                              • - HAG : 2,555,677 cp
                                                                                                              76 +24
                                                                                                              189 Nguyễn Bảo Giang 41 Hà Nội
                                                                                                                76 -
                                                                                                                190 Trần Thị Thu Phương
                                                                                                                - --
                                                                                                                    75 -
                                                                                                                    191 12 Nguyễn Đỗ Lăng 43 Bắc Ninh
                                                                                                                    Lĩnh vực : Chứng khoán và Đầu tư, Bất động sản
                                                                                                                    • - APS : 2,167,900 cp
                                                                                                                    • - API : 3,979,922 cp
                                                                                                                    75 +19
                                                                                                                    192 12 Trần Phương Ngọc Thảo
                                                                                                                    - --
                                                                                                                        73 +17
                                                                                                                        193 Trần Kinh Doanh 44 --
                                                                                                                        Lĩnh vực : Thiết bị và công nghệ phần cứng
                                                                                                                          72 -
                                                                                                                          194 2 Lê Nam Thành 44 Tiền Giang
                                                                                                                          • Cổ đông lớn
                                                                                                                          • - HVG : 2,130,480 cp
                                                                                                                          72 +19
                                                                                                                          195 Nguyễn Thị Thu Hà
                                                                                                                          - --
                                                                                                                              71 -
                                                                                                                              196 Michael Hung Nguyen - --
                                                                                                                                  69 -
                                                                                                                                  197 62 Nguyễn Thị Bích Liên 53 Nam Định
                                                                                                                                  • Cổ đông lớn
                                                                                                                                  • - DTL : 7,181,775 cp
                                                                                                                                  • - ABT : 34,781 cp
                                                                                                                                  69 -17
                                                                                                                                  198 Nguyễn Tấn Thắng
                                                                                                                                  - --
                                                                                                                                      69 -
                                                                                                                                      199 22 Nguyễn Văn Quang 56 Hồ Chí Minh
                                                                                                                                      • Cổ đông lớn
                                                                                                                                      • - TLH : 7,599,325 cp
                                                                                                                                      68 +11
                                                                                                                                      200 1 David Cam Hao Ong 60 --
                                                                                                                                      • Cổ đông lớn
                                                                                                                                      • - ST8 : 3,118,575 cp
                                                                                                                                      68 +17