TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

ANBINHSEC

 Công ty cổ phần Chứng khoán An Bình (OTC)

Công ty cổ phần Chứng khoán An Bình
Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình (ABS) được Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp giấy phép hoạt động ngày 29/9/2006 và chính thức hoạt động từ ngày 5/11/2006 với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng. ABS phấn đấu trở thành công ty bán lẻ hàng đầu tại thị trường Việt Nam trong lĩnh vực sản phẩm, dịch vụ tài chính chứng khoán.

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.90
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    39,700,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 45,271,807 63,049,085 58,099,677 108,143,920
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV -58 -3 -318,126
Lợi nhuận tài chính -58 -3 -318,126
Lợi nhuận khác -31,261 -16,806 -26,952 -39,971
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,783,068 26,809,945 20,017,546 44,093,531
Lợi nhuận sau thuế 8,588,363 21,436,505 15,989,477 37,764,817
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,588,363 21,436,505 15,989,477 37,764,817
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 680,496,595 733,180,250 722,780,342 1,155,185,440
Tổng tài sản 845,323,036 840,309,342 875,875,180 1,327,064,564
Nợ ngắn hạn 381,656,087 350,187,435 282,308,526 671,641,499
Tổng nợ 381,656,087 350,187,435 347,330,526 735,343,499
Vốn chủ sở hữu 463,666,949 490,121,907 528,544,655 591,721,065
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.