CafeF
CafeBiz
CafeF Land
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Kết quả kinh doanh 2011
Lịch họp ĐHCĐ thường niên 2012
CafeBiz tuyển dụng tại Hà Nội & T.p HCM
CafeF tiếp tục tuyển dụng tại T.p HCM & Hà Nội
Cập nhật KQKD quý 1/2012
Thông tin giao dịch
VFMVF4
Quỹ đầu tư Doanh nghiệp Hàng đầu Việt Nam (HOSE)
Cổ phiếu
chưa được
giao dịch ký quỹ theo Thông báo 05/2012/TB-SGDHCM ngày 05/01/2012 của HSX
Cập nhật lúc 14:00 Thứ 3, 22/05/2012
5.4
0.1 (1.9%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
5.3
Giá mở cửa
5.3
Giá cao nhất
5.4
Giá thấp nhất
5.2
Giá đóng cửa
5.4
Khối lượng
14,830
GD ròng NĐTNN
11,250
Room NN còn lại
7.9 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
Kỳ báo cáo tính tới ngày 23/06/2011
Thay đổi giá trị tài sản ròng (tỷ đồng):
-7.51
Giá trị tài sản ròng/1 CCQ (nghìn đồng):
6.94
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
n/a
(**) Hệ số beta:
1.16
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
82,885
KLCP đang lưu hành:
80,646,000
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
435.49
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
12/06/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
8.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
80,646,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
-
20/04/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
08/12/2009
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
VFMVF4: Giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ 6.859 đồng, kỳ báo cáo ngày 17/5/2012
(22/05/2012 11:06)
VFMVF4: CTCP Chứng khoán An Phát đã bán 190.000 cp và mua 39.980 cp
(17/05/2012 15:45)
VFMVF4: Giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ 7.392 đồng, kỳ báo cáo ngày 10/5/2012
(14/05/2012 17:10)
VFMVF4: Intereffekt Investment Funds đã mua 4,76 triệu CCQ
(11/05/2012 17:49)
VFMVF4: Báo cáo về sở hữu của cổ đông lớn INTEREFFEKT INVESTMENT FUNDS N.V.
(11/05/2012 14:24)
VFMVF4: Giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ 7.079 đồng, kỳ báo cáo ngày 3/5/2012
(08/05/2012 11:39)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Quý 4-2009
Quý 1-2010
Quý 2-2010
Quý 3-2010
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Thu nhập từ HĐ đầu tư đã thực hiện
6,037,848
39,073,221
15,746,964
-2,082,288
Tổng Chi phí
8,044,984
5,478,258
5,588,895
4,687,058
Lãi/ (lỗ) từ HĐĐT chưa thực hiện
-165,116,704
-19,359,284
-7,010,926
-128,200,358
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản
951,057,973
989,289,212
889,911,281
749,145,056
Tiền mặt & tương đương tiền
42,261,461
5,194,740
60,146,529
37,626,231
Đầu tư cổ phiếu niêm yết
835,432,454
791,093,993
737,213,416
670,410,959
Đầu tư cổ phiếu chưa niêm yết
52,719,500
137,060,500
88,175,385
21,360,436
Tổng số đơn vị quỹ
80,646
80,646
80,646
80,646
Giá trị của một đơn vị quỹ
12
12
11
9
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
22/05
5.4
0.1 (1.9%)
14,830
78,150,000
21/05
5.3
0.2 (3.9%)
132,450
691,479,000
18/05
5.1
-0.2 (-3.8%)
90,420
461,142,000
17/05
5.3
0.0 (0.0%)
16,680
87,333,000
16/05
5.3
0.2 (3.9%)
42,210
216,884,000
15/05
5.1
-0.2 (-3.8%)
154,750
789,546,000
14/05
5.3
-0.2 (-3.6%)
24,560
131,033,000
11/05
5.5
-0.2 (-3.5%)
39,140
1,379,197,000
10/05
5.7
-0.1 (-1.7%)
62,910
363,675,000
09/05
5.8
0.0 (0.0%)
250,900
1,454,011,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo kinh tế tài chính tháng 04/2012 - CafeF
(10/05/2012)
Báo cáo kinh tế tài chính quý 1/2012 - CafeF
(08/04/2012)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Tài chính / Chứng chỉ Quỹ
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
MAFPF1
HSX
4.2
(+0.0%)
0.0
-
PRUBF1
HSX
6.6
(+0.0%)
0.0
-
VFMVF1
HSX
9.2
(+0.0%)
0.0
-
VFMVFA
HSX
5.2
(-3.7%)
0.0
-
<
1
>
Trang 1/1
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
ADP
Upcom
0.0
11.5
0.0
BBT
HSX
0.0
5.4
36.9
BMJ
Upcom
0.0
8.7
0.0
BTG
Upcom
0.0
8.6
0.0
BTW
Upcom
0.0
10.1
0.0
BWA
Upcom
0.0
29.6
0.0
CHP
Upcom
0.0
7.0
0.0
CLS
Upcom
0.0
4.2
0.0
DNS
Upcom
0.0
3.9
0.0
EXIMLAND
OTC
0.0
-
-
0.0
<
1
2
3
4
>
Trang 1/4 (Tổng số 37 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Liên hệ quảng cáo :
Phòng quảng cáo Admicro
Ms. Thu Hương
Mobile: 0913 531 953
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ cổng thông tin này.
Copyright 2007
–Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam–VCCorp.
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online, số 18 Tam Trinh, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT;
Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.