CafeF
CafeBiz
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
10:50
Điện máy Trần Anh khuyến mãi mập mờ
10:46
BIDV giải ngân 10.000 tỉ cho vay hỗ trợ nhà ở
10:44
[Trực tiếp] Cổ đông Sabeco lo ngại kế hoạch kinh doanh quá "khiêm tốn"
10:32
Kiểm toán nhà nước: Hàng loạt bất cập trong quản lý sử dụng đất
10:30
Nhà vàng giảm tiếp giá mua
VN-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
HNX-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
Video
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Top 200
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin tức
Dự án
Bản đồ
Tiện ích
Video
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Hợp nhất PVFC - WesternBank
KQKD quý 1 năm 2013
Global Witness cáo buộc HAGL phá rừng
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
TTP
Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Tân Tiến (HOSE)
Cổ phiếu
được
giao dịch ký quỹ theo Thông báo 362/2012/TB-SGDHCM ngày 05/04/2012 của HSX
Cập nhật lúc 10:58 Thứ 6, 24/05/2013
28.0
-0.4 (-1.4%)
Đang giao dịch
Giá tham chiếu
28.4
Giá mở cửa
28.0
Giá cao nhất
28.0
Giá thấp nhất
27.7
Giá đóng cửa
28.0
Khối lượng
260
GDNN (KL Mua)
0
Room NN còn lại
73.7 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
2.39
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
2.39
P/E :
11.91
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
35.85
(**) Hệ số beta:
0.20
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
497
KLCP đang niêm yết:
14,999,998
KLCP đang lưu hành:
14,999,998
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
426.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2013 |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
05/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
81.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
10,655,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
-
04/10/2012
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
22/06/2012
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
08/08/2011
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
20/04/2011
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
16/09/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
06/05/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
24/07/2009
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
04/05/2009
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
-
26/11/2008
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
-
26/09/2008
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
-
15/05/2008
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
-
05/10/2007
: Bán ưu đãi, tỷ lệ 10:1, giá 10k/cp
Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
-
06/07/2007
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
-
07/02/2007
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
TTP: Bổ sung nội dung báo cáo thường niên 2012
(14/05/2013 11:15)
PDR, TTP: Lợi nhuận quý 1 giảm trên 40% so với cùng kỳ
(22/04/2013 08:42)
TTP: Nghị quyết ĐHCĐ thường niên 2013
(18/04/2013 11:19)
TTP: Năm 2012 cổ tức 20%, năm 2013 cổ tức kế hoạch 15%
(17/04/2013 20:00)
TTP: Thành viên HĐQT và 2 BKS đồng loạt từ nhiệm
(27/03/2013 20:20)
TTP: Nghị quyết Hội đồng Quản trị thay đổi nhân sự
(27/03/2013 14:52)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Quý 2-2012
(Đã soát xét)
Quý 3-2012
Quý 4-2012
Quý 1-2013
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*)
377,409,155
385,192,124
395,556,036
351,409,514
Tổng lợi nhuận trước thuế
10,921,688
9,168,253
15,641,348
12,007,832
Lợi nhuận thuần từ HĐKD
10,914,963
9,157,344
12,158,169
12,005,105
Lợi nhuận ròng(**)
8,191,266
6,876,190
11,703,669
9,005,874
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
517,681,930
521,188,720
508,189,672
451,038,731
Tổng tài sản
655,097,101
658,307,916
668,807,811
635,251,602
Nợ ngắn hạn
128,871,225
126,276,975
140,224,104
97,530,793
Tổng nợ
129,022,131
126,427,881
140,224,104
97,530,793
Vốn chủ sở hữu
526,074,970
531,880,035
528,583,707
537,720,809
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
23/05
28.4
0.0 (0.0%)
0
0
22/05
28.4
0.6 (2.2%)
70
1,964,000
21/05
27.8
1.8 (6.9%)
3,470
94,720,000
20/05
26.0
-1.0 (-3.7%)
10
260,000
17/05
27.0
0.0 (0.0%)
940
25,380,000
16/05
27.0
0.0 (0.0%)
0
0
15/05
27.0
0.0 (0.0%)
0
0
14/05
27.0
0.0 (0.0%)
0
0
13/05
27.0
0.7 (2.7%)
60
1,640,000
10/05
26.3
-0.3 (-1.1%)
420
11,076,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2013
Doanh thu
1,600 tỷ
Lợi nhuận trước thuế
50 tỷ
Lợi nhuận sau thuế
N/A
Cổ tức bằng tiền mặt
15 %
Cổ tức bằng cổ phiếu
N/A
Dự kiến tăng vốn lên
N/A
Xem chi tiết
Chi tiết phương án kinh doanh năm 2013
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 04/2013 - CafeF
(10/05/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính quý 1/2013 - CafeF
(22/04/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 02/2013 - CafeF
(07/03/2013)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Nguyên vật liệu / Bao bì nhựa
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
AAA
HNX
14.2
(-0.7%)
6.5
2.2
CLC
HSX
18.4
(+0.0%)
4.3
4.3
HBD
HNX
7.2
(+0.0%)
3.7
1.9
RDP
HSX
17.0
(+6.3%)
1.7
9.9
SPP
HNX
6.3
(+0.0%)
2.1
3.1
TPC
HSX
9.9
(+0.0%)
1.9
5.3
VBC
HNX
28.6
(+0.0%)
5.1
5.6
VKP
HSX
0.9
(+0.0%)
-7.3
-0.1
<
1
>
Trang 1/1
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
AGF
HSX
2.7
31.0
11.7
274.8
AGM
HSX
2.8
17.0
6.0
342.2
BBS
HNX
2.2
8.8
4.1
34.0
BCI
HSX
2.4
15.1
6.3
1,141.8
BPC
HNX
2.4
8.3
3.5
31.9
BRC
HSX
2.0
11.2
5.7
92.4
BTC
Upcom
2.2
20.0
9.3
0.0
BTP
HSX
2.3
16.0
7.0
699.6
BTW
Upcom
2.4
10.2
4.3
0.0
BVN
Upcom
2.1
6.2
2.9
0.0
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
>
Trang 1/12 (Tổng số 114 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
TỶ LỆ KÝ QUỸ
CTCK
Margin (%)
Áp dụng từ ngày
APEC (CK Châu Á - Thái Bình Dương)
40
28/08/2012
FPTS (CK FPT)
70
19/10/2011
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
HBSE
SHB
Techcombank
TPB
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Copyright 2007
- Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
Liên hệ quảng cáo :
Ms.Hoàng Anh
Mobile: 0983 286 664
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH :
Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
Thỏa thuận chia sẻ nội dung
CafeBiz.vn
SanNhac.com
aFamily.vn
F319