TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

THI

 Công ty Cổ phần Thiết Bị Điện (HOSE)

Công ty Cổ phần Thiết Bị Điện
Công ty Thiết Bị Điện (THIBIDI) được thành lập từ năm 1977, chuyên sản xuất và cung cấp sản phẩm máy biến áp các loại. Là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Tổng Công Ty Thiết Bị Kỹ Thuật Điện - Bộ Công Nghiệp. Trụ sở tọa lạc tại khu Công nghiệp Biên Hòa 1, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 28/06/2022
23.75
  -1.45 (-5.75%)
Khối lượng
5,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    25.2
  • Giá trần
    26.95
  • Giá sàn
    23.45
  • Giá mở cửa
    25.1
  • Giá cao nhất
    25.5
  • Giá thấp nhất
    23.75
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.02 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.93 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:26/05/2021
Với Khối lượng (cp):48,800,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):0.0
Ngày giao dịch cuối cùng:27/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/06/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 49.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 48,800,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 26/04/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 16/12/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 12/10/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 15/11/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 04/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 21/03/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 23/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 09/11/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.50
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.50
  •        P/E :
    15.88
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    29.28
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,740
  • KLCP đang niêm yết:
    48,800,000
  • KLCP đang lưu hành:
    48,800,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,159.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 619,298,942 437,560,193 922,614,726 487,520,482
Giá vốn hàng bán 534,718,714 389,624,732 816,153,840 431,057,549
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 84,580,228 47,935,461 106,422,387 56,400,338
Lợi nhuận tài chính -20,625,775 -11,373,646 -21,759,232 -8,055,972
Lợi nhuận khác 26,267,166 20 102,876 -47,751
Tổng lợi nhuận trước thuế 53,649,170 -3,465,197 35,400,337 11,416,830
Lợi nhuận sau thuế 43,410,936 -3,185,385 28,592,859 7,353,784
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 40,231,703 -7,926,798 25,630,555 9,653,431
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,545,590,949 2,736,223,006 2,011,634,789 2,189,123,530
Tổng tài sản 3,672,372,221 3,942,823,904 3,239,886,901 3,432,269,871
Nợ ngắn hạn 2,256,199,749 2,433,080,180 1,378,589,863 1,383,934,755
Tổng nợ 2,269,999,619 2,547,863,473 1,812,321,303 1,914,254,630
Vốn chủ sở hữu 1,402,372,602 1,394,960,432 1,427,565,597 1,518,015,241
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.