TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TA3

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 386 (UpCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 386
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 386 hoạt động sản xuất kinh doanh trong các lĩnh vực: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, quốc phòng, cơ sở hạ tầng giao thông, thuỷ lợi, thủy điện, nhiệt điện, bưu điện, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, các công trình đường dây, xây dựng Kinh doanh và chuyển giao (BOT)...; thực hiện quyền tự chủ về tài chính, có trách nhiệm bảo toàn và phát triển vốn, sử dụng vốn có hiệu quả nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, đảm bảo việc làm và thu nhập ổn định cho người lao động, đóng góp với Ngân sách Nhà nước, xây dựng Công ty ngày càng ổn định và phát triển vững mạnh.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 19/08/2022
5.9
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    5.9
  • Giá trần
    6.7
  • Giá sàn
    5.1
  • Giá mở cửa
    5.9
  • Giá cao nhất
    5.9
  • Giá thấp nhất
    5.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    100.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/01/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,309,908
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.69
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.69
  •        P/E :
    8.51
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.00
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    2,309,908
  • KLCP đang lưu hành:
    2,309,908
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    13.63
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 226,182,383 117,472,566 160,833,119 166,561,247
Giá vốn hàng bán 215,277,979 112,268,576 154,284,599 158,737,852
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 10,904,404 5,203,990 6,548,519 7,823,395
Lợi nhuận tài chính 635,266 37,793 165,658 230,141
Lợi nhuận khác 1,142,308 142,220 202,670 149,927
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,062,521 615,318 1,642,029 1,862,501
Lợi nhuận sau thuế 850,017 492,254 1,412,145 1,601,457
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 850,017 492,254 1,412,145 1,601,457
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 339,553,181 325,901,028 319,311,941 353,614,865
Tổng tài sản 358,918,426 347,147,248 341,007,286 373,748,227
Nợ ngắn hạn 331,372,849 319,494,180 312,023,268 343,718,198
Tổng nợ 331,515,349 319,494,180 312,023,268 343,718,198
Vốn chủ sở hữu 27,403,077 27,653,067 28,984,018 30,030,030
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.