tin mới

Thông tin giao dịch

SII

 Công ty cổ phần Hạ tầng nước Sài Gòn (HOSE)

Cập nhật lúc 11:33 Thứ 6, 29/04/2016
25.0
  -0.9 (-3.5%)
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    25.9
  • Giá mở cửa
    26.0
  • Giá cao nhất
    26.0
  • Giá thấp nhất
    25.0
  • Giá đóng cửa
    25.0
  • Khối lượng
    40
  • GDNN (KL Mua)
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.04
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.04
  •        P/E :
    12.70
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.26
  • (**) Hệ số beta:
    0.35
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    95
  • KLCP đang niêm yết:
    58,370,000
  • KLCP đang lưu hành:
    58,370,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,511.78
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 12/09/2012
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 40,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 16/08/2013: Phát hành riêng lẻ 18,370,000
- 11/01/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 50,905,843 36,900,323 86,278,325 591,861,164
Giá vốn hàng bán 33,683,566 28,706,001 63,920,966 411,496,066
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 17,222,276 8,194,323 22,357,359 180,365,098
Lợi nhuận tài chính 35,811,333 6,947,143 11,057,519 6,465,776
Lợi nhuận khác 472,172 -17,739 1,597,156 326,961
Tổng lợi nhuận trước thuế 107,323,380 -86,962 14,697,662 168,211,776
Lợi nhuận sau thuế 106,586,158 -86,962 14,565,289 133,358,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 105,540,310 693,372 13,491,229 119,015,430
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 231,332,397 530,594,695 509,441,132 892,833,737
Tổng tài sản 866,652,644 901,675,217 1,026,083,641 2,888,126,975
Nợ ngắn hạn 349,148,564 54,761,272 101,247,751 228,353,249
Tổng nợ 349,148,564 134,261,272 223,975,809 1,618,114,363
Vốn chủ sở hữu 516,259,391 758,908,219 772,399,448 1,270,012,612
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung