tin mới

Thông tin giao dịch

SBS

 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (UpCOM)

Công ty chưa được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 2, 24/11/2014
4.4
  -0.1 (-2.2%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    4.5
  • Giá mở cửa
    4.5
  • Giá cao nhất
    4.6
  • Giá thấp nhất
    4.3
  • Giá đóng cửa
    4.4
  • Khối lượng
    531,400
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    47 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.99
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.99
  •        P/E :
    1.10
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    1.67
  • (**) Hệ số beta:
    1.98
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    653,764
  • KLCP đang niêm yết:
    126,660,000
  • KLCP đang lưu hành:
    126,660,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    557.30
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HOSE:05/07/2010
Với Khối lượng (cp):110,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):42.0
Ngày giao dịch cuối cùng:22/03/2013
Ngày giao dịch đầu tiên: 28/04/2014
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 1.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 126,660,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 12/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 30/09/2010: Bán ưu đãi, tỷ lệ 3:1, giá 15k/cp
- 23/06/2010: Phát hành riêng lẻ 2,850,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2013
(Đã soát xét)
Quý 3-2013 Quý 4-2013 Quý 1-2014 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 20,996,507 25,548,437 44,873,677 20,559,088
Tổng lợi nhuận trước thuế 18,358,683 136,013,127 339,724,599 20,144,660
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 7,219,704 83,679,211 1,122,242 -17,795,425
Lợi nhuận ròng(**) 19,315,809 133,541,695 343,533,732 20,311,998
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 677,911,462 692,033,988 596,882,477 603,037,907
Tổng tài sản 880,702,778 798,934,501 771,382,195 795,226,126
Nợ ngắn hạn 492,833,538 313,273,746 392,784,570 393,920,658
Tổng nợ 994,193,730 814,379,873 454,676,770 455,609,001
Vốn chủ sở hữu -239,144,247 -148,792,777 191,272,422 211,928,965
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung