CafeF
CafeBiz
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
07:49
'Lập ủy ban đối phó suy giảm kinh tế'
07:39
PGS.TS Trần Hoàng Ngân: "Cần có một ủy ban quốc gia để giải cứu Doanh nghiệp"
07:34
Giá cao su cao nhất 1 tuần
07:23
Lịch sự kiện và tin vắn chứng khoán ngày 21/05
07:23
Vòi rồng quét qua nước Mỹ, 24 học sinh tiểu học thiệt mạng
VN-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
HNX-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
Video
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Top 200
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin tức
Dự án
Bản đồ
Tiện ích
Video
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Hợp nhất PVFC - WesternBank
KQKD quý 1 năm 2013
Global Witness cáo buộc HAGL phá rừng
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
POM
Công ty Cổ phần Thép Pomina (HOSE)
Cổ phiếu
được
giao dịch ký quỹ theo Thông báo 362/2012/TB-SGDHCM ngày 05/04/2012 của HSX
Cập nhật lúc 14:00 Thứ 2, 20/05/2013
12.6
0.0 (0.0%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
12.6
Giá mở cửa
12.6
Giá cao nhất
12.6
Giá thấp nhất
12.5
Giá đóng cửa
12.6
Khối lượng
20,290
GD ròng NĐTNN
0
Room NN còn lại
86.7 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
0.02
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
0.02
P/E :
512.20
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
13.87
(**) Hệ số beta:
0.48
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
9,009
KLCP đang niêm yết:
187,449,951
KLCP đang lưu hành:
186,317,161
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
2,347.60
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2012 |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
20/04/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
48.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
163,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
-
07/03/2012
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
-
13/06/2011
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
-
22/07/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
-
25/01/2010
: Phát hành riêng lẻ 1,000,000
-
25/12/2009
: Phát hành riêng lẻ 80,000,000
-
05/05/2009
: Phát hành riêng lẻ 32,000,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
POM: Lỗ hơn 23 tỷ đồng hợp nhất quý 1/2013
(15/05/2013 08:41)
POM: Đính chính Nghị quyết và Biên bản ĐHCĐ thường niên 2013
(08/05/2013 17:09)
POM (mẹ): Quý I/2013 lỗ ròng 18,23 tỷ đồng
(05/05/2013 08:11)
POM: Biên bản và Nghị quyết Đại hội Đồng cổ đông thường niên 2013
(02/05/2013 10:29)
POM: Đặt mục tiêu lãi ròng 200 tỷ đồng tăng gấp 44 lần thực hiện năm 2012
(01/05/2013 17:57)
POM: Bị nhắc nhở chậm nộp Báo cáo thường niên năm 2012
(25/04/2013 10:40)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Năm 2009
(đã kiểm toán)
Năm 2010
Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*)
7,614,065,794
11,251,338,909
12,023,443,109
11,762,691,771
Tổng lợi nhuận trước thuế
781,632,796
684,566,780
429,383,395
14,803,169
Lợi nhuận thuần từ HĐKD
826,507,009
696,134,771
442,569,528
44,397,103
Lợi nhuận ròng(**)
504,890,126
658,074,898
404,242,905
4,583,311
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
3,974,181,545
5,668,990,330
4,932,543,023
4,914,530,462
Tổng tài sản
6,004,516,357
7,664,317,157
8,673,455,210
8,805,461,020
Nợ ngắn hạn
2,822,136,572
4,050,058,128
4,268,003,871
4,753,103,393
Tổng nợ
3,785,002,767
4,837,390,811
5,812,447,585
6,215,260,811
Vốn chủ sở hữu
1,989,655,909
2,821,086,180
2,855,059,480
2,584,708,695
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Vốn điều lệ
(tỷ đồng)
Vốn góp
(tỷ đồng)
Tỷ lệ sở hữu
(%)
Ghi chú
CÔNG TY CON
CTCP Thép Pomina 2
800
796
99.5%
cập nhật tại 30/06/2012
CÔNG TY LIÊN KẾT
Công ty TNHH Thương mại Pomina
100
50
50%
CTCP Vôi công nghiệp Hà Nam
34
8.5
25%
đã góp: 6 tỷ
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
20/05
12.6
0.0 (0.0%)
20,290
254,634,000
17/05
12.6
0.0 (0.0%)
10,000
126,000,000
16/05
12.6
0.0 (0.0%)
10
126,000
15/05
12.6
0.0 (0.0%)
9,990
125,598,000
14/05
12.6
0.0 (0.0%)
11,620
142,530,000
13/05
12.6
0.0 (0.0%)
19,240
242,424,000
10/05
12.6
0.0 (0.0%)
5,080
64,008,000
09/05
12.6
0.0 (0.0%)
6,760
85,179,000
08/05
12.6
-0.2 (-1.6%)
3,820
48,142,000
07/05
12.8
0.1 (0.8%)
3,280
41,789,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2013
Doanh thu
12,000 tỷ
Lợi nhuận trước thuế
N/A
Lợi nhuận sau thuế
200 tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt
10 %
Cổ tức bằng cổ phiếu
N/A
Dự kiến tăng vốn lên
N/A
Xem chi tiết
Chi tiết phương án kinh doanh năm 2013
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 04/2013 - CafeF
(10/05/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính quý 1/2013 - CafeF
(22/04/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 02/2013 - CafeF
(07/03/2013)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Nguyên vật liệu / Sản xuất Thép
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
DNY
HNX
9.0
(+0.0%)
1.7
5.2
DTL
HSX
12.9
(+0.0%)
1.8
7.1
HLA
HSX
6.4
(+1.6%)
-2.1
-3.1
HPG
HSX
31.1
(+3.7%)
2.6
12.1
HSG
HSX
44.9
(+1.6%)
2.6
17.5
NKG
HSX
9.0
(+5.9%)
-1.3
-6.8
PHT
HSX
5.6
(+1.8%)
0.7
8.3
TLH
HSX
5.8
(+1.8%)
-0.1
-67.6
VGS
HNX
5.2
(+2.0%)
-0.1
-64.6
VIS
HSX
11.3
(+2.7%)
2.2
5.2
<
1
>
Trang 1/1
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
ABI
Upcom
0.2
7.0
28.7
0.0
ABS
OTC
0.2
-
-
0.0
AGR
HSX
0.3
5.0
17.1
1,140.5
ANV
HSX
0.5
6.7
12.9
439.6
APG
HNX
0.0
3.2
104.9
33.8
APS
HNX
0.4
3.2
8.8
144.3
ASA
HNX
0.1
16.0
198.8
50.7
ASIAGF
HSX
0.1
9.4
116.6
247.3
ASM
HSX
0.3
6.7
20.1
270.2
ATA
HSX
0.4
4.5
10.9
54.0
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
>
Trang 1/17 (Tổng số 161 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
TỶ LỆ KÝ QUỸ
CTCK
Margin (%)
Áp dụng từ ngày
MSBS (CK Maritime Bank)
30
16/10/2012
APEC (CK Châu Á - Thái Bình Dương)
40
28/08/2012
HSC (CK Tp.HCM)
80
07/01/2013
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
HBSE
SHB
Techcombank
TPB
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Copyright 2007
- Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
Liên hệ quảng cáo :
Ms.Hoàng Anh
Mobile: 0983 286 664
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH :
Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
Thỏa thuận chia sẻ nội dung
CafeBiz.vn
SanNhac.com
aFamily.vn
F319