tin mới

Thông tin giao dịch

MKP

 Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm MEKOPHAR

Hủy niêm yết trên HOSE từ ngày 12/7/2012 để thực hiện việc tái cơ cấu cổ đông không có vốn đầu tư nước ngoài
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 4, 11/07/2012
52.0
  2.4 (4.8%)
  • Giá tham chiếu
    49.6
  • Giá mở cửa
    49.6
  • Giá cao nhất
    52.0
  • Giá thấp nhất
    49.5
  • Giá đóng cửa
    52.0
  • Khối lượng
    10,240
  • GD ròng NĐTNN
    -160
  • Room NN còn lại
    48.05 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    42.86
  • (**) Hệ số beta:
    0.25
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,260
  • KLCP đang niêm yết:
    9,210,000
  • KLCP đang lưu hành:
    9,957,744
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    488.31
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2011 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 02/06/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 72.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 9,210,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 17/10/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 26/11/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 06/07/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 11/11/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 04/08/2011: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
- 14/04/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 02/12/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/06/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2011 Quý 3-2011 Quý 4-2011 Quý 1-2012 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 259,739,562 259,418,793 283,522,429 249,059,223
Giá vốn hàng bán 209,115,447 212,830,842 229,461,618 202,099,593
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 50,323,298 46,462,320 53,942,482 46,822,856
Lợi nhuận tài chính 2,573,898 1,824,897 -3,039,301 -305,284
Lợi nhuận khác 5,263 789,709 1,481,494 878,190
Tổng lợi nhuận trước thuế 29,519,366 25,589,499 22,378,511 25,406,071
Lợi nhuận sau thuế 23,615,493 20,471,599 13,589,002 19,054,553
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 23,615,493 20,471,599 13,589,002 19,054,553
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 398,744,770 438,595,895 428,033,688 446,693,323
Tổng tài sản 534,366,644 576,877,200 561,275,066 580,955,866
Nợ ngắn hạn 100,555,769 122,410,938 133,298,343 135,056,903
Tổng nợ 118,845,381 140,884,337 152,268,236 154,159,979
Vốn chủ sở hữu 415,521,263 435,992,862 409,006,830 426,795,887
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung