CafeF
CafeBiz
CafeF Land
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Kết quả kinh doanh 2011
Lịch họp ĐHCĐ thường niên 2012
CafeBiz tuyển dụng tại Hà Nội & T.p HCM
CafeF tiếp tục tuyển dụng tại T.p HCM & Hà Nội
Cập nhật KQKD quý 1/2012
Thông tin giao dịch
KBC
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc (HOSE)
Cổ phiếu
được
giao dịch ký quỹ theo Thông báo 05/2012/TB-SGDHCM ngày 05/01/2012 của HSX
Cập nhật lúc 14:00 Thứ 4, 23/05/2012
11.7
-0.6 (-4.9%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
12.3
Giá mở cửa
12.0
Giá cao nhất
12.2
Giá thấp nhất
11.7
Giá đóng cửa
11.7
Khối lượng
362,040
GD ròng NĐTNN
29,210
Room NN còn lại
52.4 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
0.03
P/E :
427.08
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
15.30
(**) Hệ số beta:
1.64
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
521,474
KLCP đang lưu hành:
289,760,513
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
3,564.05
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2012 |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại
HNX
:
18/12/2007
Với Khối lượng (cp):
88,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):
162.0
Ngày giao dịch cuối cùng:
08/12/2009
Ngày giao dịch đầu tiên:
18/12/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
56.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
199,124,330
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
-
28/06/2010
: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:3
-
08/05/2009
: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:3
Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
-
18/06/2008
: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:43
-
27/04/2008
: Phát hành riêng lẻ 2,722,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
So sánh
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
KBC lãi ròng 18,61 tỷ đồng quý I, giảm 63,69% so với cùng kỳ
(22/05/2012 07:33)
KBC: Công bố kết quả bầu Chủ tịch HĐQT, Trưởng Ban kiểm soát và Tổng Giám đốc
(07/05/2012 16:51)
KBC: Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi Phó TGĐ
(07/05/2012 16:51)
Công ty mẹ KBC lãi 11,63 tỷ đồng quý I
(05/05/2012 18:00)
KBC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2012
(02/05/2012 15:37)
KBC: Đường link báo cáo thường niên năm 2011
(23/04/2012 14:36)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Quý 2-2011
(đã soát xét)
Quý 3-2011
Quý 4-2011
Quý 1-2012
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*)
191,309,912
105,641,451
282,629,623
161,688,612
Tổng lợi nhuận trước thuế
-23,550,575
50,134,394
50,098,311
12,035,621
Lợi nhuận thuần từ HĐKD
-14,998,755
-17,020,755
49,055,118
18,768,731
Lợi nhuận ròng(**)
-47,763,608
-18,863,170
56,378,047
18,605,892
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
6,744,931,644
6,822,141,775
8,683,112,858
7,776,842,806
Tổng tài sản
11,432,984,162
11,371,278,348
11,937,079,927
11,548,055,831
Nợ ngắn hạn
2,292,566,422
2,378,395,408
2,907,619,854
2,485,377,942
Tổng nợ
6,161,899,348
6,115,965,689
6,619,012,441
6,224,349,506
Vốn chủ sở hữu
4,381,370,805
4,362,507,636
4,418,885,682
4,432,231,612
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
22/05
12.3
0.0 (0.0%)
229,450
2,834,331,000
21/05
12.3
0.5 (4.2%)
380,950
4,618,784,000
18/05
11.8
-0.6 (-4.8%)
672,700
7,981,047,000
17/05
12.4
-0.6 (-4.6%)
547,850
6,982,451,000
16/05
13.0
-0.4 (-3.0%)
519,710
6,825,505,000
15/05
13.4
-0.7 (-5.0%)
505,390
6,841,403,000
14/05
14.1
-0.7 (-4.7%)
608,640
8,675,086,000
11/05
14.8
-0.5 (-3.3%)
494,440
7,441,127,000
10/05
15.3
0.0 (0.0%)
837,170
12,999,425,000
09/05
15.3
-0.3 (-1.9%)
418,440
6,463,377,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2011
Doanh thu
2,000 tỷ
Lợi nhuận trước thuế
N/A
Lợi nhuận sau thuế
1,000 tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt
N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu
N/A
Dự kiến tăng vốn lên
3,000 tỷ
Xem chi tiết
Chi tiết phương án kinh doanh năm 2011
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo phân tích cổ phiếu Phát triển Đô thị Kinh Bắc - PHS
(18/10/2011)
Báo cáo ngành Bất động sản - PHS
(27/09/2011)
Báo cáo phân tích cổ phiếu Đô thị Kinh Bắc - Woori CBV
(16/11/2010)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Bất động sản và Xây dựng / Khu công nghiệp
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
D2D
HSX
17.6
(+0.0%)
3.8
4.7
IDV
HNX
17.5
(+0.0%)
3.6
4.9
ITA
HSX
7.6
(-3.8%)
0.2
35.3
LHG
HSX
14.8
(-4.5%)
2.1
7.0
SZL
HSX
14.7
(-3.9%)
3.2
4.6
TIX
HSX
21.0
(-4.1%)
5.3
4.0
<
1
>
Trang 1/1
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
ABI
Upcom
0.2
7.0
28.7
0.0
API
HNX
0.2
4.3
18.2
121.4
ASA
HNX
0.3
13.7
41.0
41.4
BCC
HNX
0.3
5.9
18.9
602.7
BGM
HSX
0.1
8.0
99.5
141.1
BLF
HNX
0.0
5.4
192.9
27.0
BTS
HNX
0.0
6.4
1,561.0
698.0
BVG
HNX
0.1
4.8
48.6
49.7
CAMPHAPOWER
OTC
0.0
-
-
0.0
CCL
HSX
0.4
7.0
15.8
182.5
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
>
Trang 1/13 (Tổng số 123 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
TỶ LỆ KÝ QUỸ
CTCK
Margin (%)
Áp dụng từ ngày
ECC (CK Eurocapital)
30
25/10/2011
VNDS (CK VNDirect)
30
05/02/2012
FPTS (CK FPT)
60
19/10/2011
KEVS (CK Kim Eng)
60
06/12/2011
TVSI (CK Tân Việt)
70
21/11/2011
SSI (CK Sài Gòn)
100
10/11/2011
APSI (CK An Phát)
100
24/10/2011
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Liên hệ quảng cáo :
Phòng quảng cáo Admicro
Ms. Thu Hương
Mobile: 0913 531 953
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ cổng thông tin này.
Copyright 2007
–Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam–VCCorp.
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online, số 18 Tam Trinh, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT;
Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.